| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thùy Hương | | T9/1-00004 | Toán 9/1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2025 | 156 |
| 2 | Bùi Thùy Hương | | BT91-00002 | Bài tập Toán 9/1 | CUNG THẾ ANH | 03/09/2025 | 156 |
| 3 | Bùi Thùy Hương | | SNV-01092 | Toán 9 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2025 | 156 |
| 4 | Bùi Thùy Hương | | STKC-02038 | Phân loại và giải chi tiết các dạng bài tập Toán 9 tập 1 | TS. TRẦN XUÂN TIẾP | 11/09/2025 | 148 |
| 5 | Bùi Thùy Hương | | STKC-02391 | Củng cố và ôn luyện Toán 9 Tập 1 | NGUYỄN CAO CƯỜNG | 11/09/2025 | 148 |
| 6 | Bùi Thùy Hương | | STKC-01873 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 11/09/2025 | 148 |
| 7 | Bùi Thùy Hương | | STKC-01808 | Các chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán lớp 9 Tập 1: Đại số | ĐÀM VĂN NHỈ | 11/09/2025 | 148 |
| 8 | Bùi Thùy Hương | | STKC-02046 | Ôn tập Hình học 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 11/09/2025 | 148 |
| 9 | Bùi Thùy Hương | | STKC-02042 | Ôn tập Đại số 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 11/09/2025 | 148 |
| 10 | Bùi Vũ Hoàng Linh | 8 B | STN-00158 | Doraemon Tập 5 | FUJIKO.F.FUJIO | 26/11/2025 | 72 |
| 11 | Bùi Vũ Hoàng Linh | 8 B | SDD-00211 | Sự thật về tôi | MA THỊ HỒNG TƯƠI | 17/12/2025 | 51 |
| 12 | Đinh Văn Hải | 9 A | STKC-01078 | Thế giới con người những điều kì lạ: Vượt lên bản thân | | 25/12/2025 | 43 |
| 13 | Đỗ Bảo Châu | 8 A | SDD-00397 | Mơ về phía chân trời | LÊ TRÂM | 03/02/2026 | 3 |
| 14 | Đỗ Đăng Quang | 6 B | STN-00153 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 95 | GOSHO AOYAMA | 28/10/2025 | 101 |
| 15 | Đỗ Kim Ngân | 7 A | STN-00187 | SHIN - cậu bé bút chì Tập 43 | YOSHITO USUI | 03/12/2025 | 65 |
| 16 | Đỗ Mạnh Dũng | 8 A | SDD-00243 | Đức Thánh Trần | PHẠM MINH THẢO | 03/02/2026 | 3 |
| 17 | Đỗ Ngọc Diệp | 8 B | STN-00218 | Con ngựa gỗ khổng lồ | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 06/12/2025 | 62 |
| 18 | Đỗ Ngọc Diệp | 8 B | STN-00201 | Ếch ngồi đáy giếng | NGUYỄN THỊ VI KHANH | 29/10/2025 | 100 |
| 19 | Đỗ Phạm Thủy Tiên | 7 B | STN-00185 | SHIN - cậu bé bút chì Tập 36 | YOSHITO USUI | 12/12/2025 | 56 |
| 20 | Đỗ Phạm Thủy Tiên | 7 B | STN-00134 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 45 | GOSHO AOYAMA | 23/12/2025 | 45 |
| 21 | Đỗ Phạm Thủy Tiên | 7 B | STN-00176 | Doraemon Tập 45 | FUJIKO.F.FUJIO | 23/12/2025 | 45 |
| 22 | Đỗ Thị Phương Anh | 8 B | T8/2-00005 | Toán 8/2 | HÀ HUY KHOÁI | 22/01/2026 | 15 |
| 23 | Đỗ Thị Phương Thảo | 7 B | STN-00184 | SHIN - cậu bé bút chì Tập 32 | YOSHITO USUI | 23/12/2025 | 45 |
| 24 | Đỗ Thị Phương Thảo | 7 B | STN-00177 | SHIN - cậu bé bút chì Tập 5 | YOSHITO USUI | 23/12/2025 | 45 |
| 25 | Đỗ Thị Phương Thảo | 7 B | STN-00192 | Câu đố dân gian bằng tranh đồ vật | HIẾU MINH | 12/12/2025 | 56 |
| 26 | Đỗ Thị Phương Thảo | 7 B | STN-00178 | SHIN - cậu bé bút chì Tập 9 | YOSHITO USUI | 12/12/2025 | 56 |
| 27 | Đỗ Thị Thu Hằng | 8 A | STN-00126 | Góc sân và khoảng trời | TRẦN ĐĂNG KHOA | 03/02/2026 | 3 |
| 28 | Đỗ Thị Thùy Linh | 8 B | STN-00115 | 400 câu đố luyện trí thông minh | HOÀNG LAN | 12/11/2025 | 86 |
| 29 | Đỗ Thị Thùy Linh | 8 B | STN-00221 | Alice lạc vào xử sở thần tiên | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 17/12/2025 | 51 |
| 30 | Đỗ Thu An | 6 B | STN-00148 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 75 | GOSHO AOYAMA | 23/12/2025 | 45 |
| 31 | Đỗ Thu An | 6 B | STN-00229 | Sọ Dừa | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 23/12/2025 | 45 |
| 32 | Đỗ Thu An | 6 B | STN-00245 | Lạc Long Quân và Âu Cơ | NGUYỄN THỊ DUYÊN | 23/12/2025 | 45 |
| 33 | Đoàn Mạnh Quân | 8 A | SDD-00401 | Phút dành cho cha | SPENCER JOHNSON | 03/02/2026 | 3 |
| 34 | Lê Bảo Trân | 8 B | LSĐ6-00007 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 05/02/2026 | 1 |
| 35 | Lê Bảo Trân | 8 B | SĐ9-00002 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 05/02/2026 | 1 |
| 36 | Lê Đình Dũng | 8 A | STN-00005 | Đội thiếu niên du kích Đình Bảng | XUÂN SÁCH | 03/02/2026 | 3 |
| 37 | Lê Phương Anh | 7 B | SDD-00390 | Con tim mùa phượng vĩ | LÊ ĐỨC DƯƠNG | 03/12/2025 | 65 |
| 38 | Lê Thị Quỳnh Anh | 7 A | STN-00139 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 80 | GOSHO AOYAMA | 29/10/2025 | 100 |
| 39 | Nguyễn Hoài Nam | 8 A | SDD-00089 | Truyện kể về Thần đồng Thế giới T1 | NGUYỄN KIM LÂN | 03/02/2026 | 3 |
| 40 | Nguyễn Mạnh Hà | | AN6-00001 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 162 |
| 41 | Nguyễn Mạnh Hà | | AN7-00002 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 162 |
| 42 | Nguyễn Mạnh Hà | | AN8-00003 | Âm nhạc 8 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 162 |
| 43 | Nguyễn Mạnh Hà | | AN9-00004 | Âm nhạc 9 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 162 |
| 44 | Nguyễn Mạnh Hà | | SNV-00948 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 162 |
| 45 | Nguyễn Mạnh Hà | | SNV-01008 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 162 |
| 46 | Nguyễn Mạnh Hà | | SNV-01084 | Âm nhạc 8 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 162 |
| 47 | Nguyễn Mạnh Hà | | SNV-01125 | Âm nhạc 9 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 162 |
| 48 | Nguyễn Mạnh Hà | | STKC-01095 | 100 ca khúc chào thế kỷ | ĐINH ĐỨC LẬP | 10/09/2025 | 149 |
| 49 | Nguyễn Mạnh Hà | | STKC-01275 | Tiếng hát về thầy cô và mái trường | | 10/09/2025 | 149 |
| 50 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-00265 | Toán nâng cao và các chuyên đề đại số 7 | VŨ DƯƠNG THỤY | 13/09/2025 | 146 |
| 51 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-00429 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 7 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 13/09/2025 | 146 |
| 52 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-01682 | Những chuyên đề hay và khó Hóa học | HOÀNG THÀNH CHUNG | 13/09/2025 | 146 |
| 53 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-01680 | Bài tập nâng cao Hóa học 9 | PGS.TS. NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 13/09/2025 | 146 |
| 54 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-01678 | Phân dạng và phương pháp giải bài tập Hóa học 9 | THS. CAO THỊ THIÊN AN | 13/09/2025 | 146 |
| 55 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-01679 | Phân dạng và phương pháp giải bài tập Hóa học 9 | THS. CAO THỊ THIÊN AN | 13/09/2025 | 146 |
| 56 | Nguyễn Thị Hiền | | T7/2-00001 | Toán 7/2 | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 160 |
| 57 | Nguyễn Thị Hiền | | BT72-00001 | Bài tập Toán 7/2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 30/08/2025 | 160 |
| 58 | Nguyễn Thị Hiền | | KH8-00003 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 30/08/2025 | 160 |
| 59 | Nguyễn Thị Hiền | | KH9-00001 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 30/08/2025 | 160 |
| 60 | Nguyễn Thị Hiền | | KH7-00007 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 30/08/2025 | 160 |
| 61 | Nguyễn Thị Hiền | | KH6-00002 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 30/08/2025 | 160 |
| 62 | Nguyễn Thị Kiều Anh | | LSĐ6-00001 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 21/08/2025 | 169 |
| 63 | Nguyễn Thị Kiều Anh | | SNV-00937 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 21/08/2025 | 169 |
| 64 | Nguyễn Thị Na | | KH6-00001 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 155 |
| 65 | Nguyễn Thị Na | | TD.8-00002 | Giáo dục thể chất 8 | ĐINH QUANG NGỌC | 04/09/2025 | 155 |
| 66 | Nguyễn Thị Na | | TD6-00002 | Giáo dục Thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 04/09/2025 | 155 |
| 67 | Nguyễn Thị Na | | TD.7-00005 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 04/09/2025 | 155 |
| 68 | Nguyễn Thị Na | | TD.9-00005 | Giáo dục thể chất 9 | ĐINH QUANG NGỌC | 04/09/2025 | 155 |
| 69 | Nguyễn Thị Na | | SNV-00957 | Giáo dục Thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 04/09/2025 | 155 |
| 70 | Nguyễn Thị Na | | SNV-01143 | Giáo dục Thể chất 9 | ĐINH QUANG NGỌC | 04/09/2025 | 155 |
| 71 | Nguyễn Thị Na | | SNV-00996 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 04/09/2025 | 155 |
| 72 | Nguyễn Thị Phương Dung | 8 B | SDD-00140 | Hoa râm bụt | SƠN TÙNG | 29/10/2025 | 100 |
| 73 | Nguyễn Thị Phương Dung | 8 B | SDD-00391 | Con tim mùa phượng vĩ | LÊ ĐỨC DƯƠNG | 03/12/2025 | 65 |
| 74 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | V8/2-00001 | Ngữ Văn 8/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/01/2026 | 29 |
| 75 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | SNV-01038 | Ngữ Văn 8/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/01/2026 | 29 |
| 76 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | STKC-01838 | Bổ trợ và nâng cao Lịch sử 9 | PHẠM XUÂN TRƯỜNG | 16/09/2025 | 143 |
| 77 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | STKC-01695 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập Lịch sử 9 | THS. TẠ THỊ THÚY ANH | 16/09/2025 | 143 |
| 78 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | STKC-01690 | Tuyển chọn đề thi HSG 9 và tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Lịch sử | LÊ THỊ HÀ | 16/09/2025 | 143 |
| 79 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | SNV-00989 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 156 |
| 80 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | SNV-01107 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 156 |
| 81 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | SNV-01056 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 156 |
| 82 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | LSĐ7-00002 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 156 |
| 83 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | SĐ9-00003 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 156 |
| 84 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | LSĐ8-00003 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 156 |
| 85 | Nguyễn Thị Thư | 7 A | STN-00136 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 58 | GOSHO AOYAMA | 21/01/2026 | 16 |
| 86 | Nguyễn Thị Thư | 7 A | STN-00163 | Doraemon Tập 20 | FUJIKO.F.FUJIO | 21/01/2026 | 16 |
| 87 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | TC/9-00004 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Trồng cây ăn quả | LÊ HUY HOÀNG | 27/08/2025 | 163 |
| 88 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | ĐH/9-00002 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp | LÊ HUY HOÀNG | 20/08/2025 | 170 |
| 89 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | KH9-00002 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 170 |
| 90 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | CN7-00007 | Công nghệ 7 | LÊ HUY HOÀNG | 20/08/2025 | 170 |
| 91 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | TN8-00002 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 20/08/2025 | 170 |
| 92 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | KH8-00001 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 170 |
| 93 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | KH7-00001 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 170 |
| 94 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | KH6-00007 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 170 |
| 95 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-01099 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 170 |
| 96 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-01051 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 170 |
| 97 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-01023 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HƯNG | 20/08/2025 | 170 |
| 98 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-00959 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 170 |
| 99 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | BTK6-00004 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 170 |
| 100 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | BTK7-00001 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 170 |
| 101 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | BTK8-00003 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 170 |
| 102 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | BTK9-00002 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 170 |
| 103 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-01166 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp | LÊ HUY HOÀNG | 06/09/2025 | 153 |
| 104 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-01161 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Trồng cây ăn quả | LÊ HUY HOÀNG | 06/09/2025 | 153 |
| 105 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-01846 | Bồi dưỡng học sinh giỏi lớp 9 và luyện thi vào lớp 10 chuyên môn Sinh học | HUỲNH QUỐC THÀNH | 13/09/2025 | 146 |
| 106 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-02319 | Bài tập phát triển năng lực Khoa học Tự nhiên 6 | MAI VĂN HƯNG | 13/09/2025 | 146 |
| 107 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-02356 | Bài tập phát triển năng lực Khoa học Tự nhiên 7 | NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN | 13/09/2025 | 146 |
| 108 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-01841 | Nâng cao kiến thức Sinh học 9: Hệ thống và rèn kĩ năng làm bài. Ôn tập và chuẩn bị cho kì thi vào lớp 10 công lập, chuyên ... | HUỲNH QUỐC THÀNH | 13/09/2025 | 146 |
| 109 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-01338 | Để làm tốt bài thi trắc nghiệm Sinh học THCS | NGUYỄN PHƯƠNG NGA | 13/09/2025 | 146 |
| 110 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-01337 | 450 bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | ĐỖ MẠNH HÙNG | 13/09/2025 | 146 |
| 111 | Nho Thị Thanh Chúc | 8 A | SDD-00340 | Trái tim nhân hậu | NGÔ THU LINH | 03/02/2026 | 3 |
| 112 | Phạm Ngọc Khánh | 9 B | T9/1-00005 | Toán 9/1 | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 142 |
| 113 | Phạm Ngọc Khánh | 9 B | TC/9-00003 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Trồng cây ăn quả | LÊ HUY HOÀNG | 17/09/2025 | 142 |
| 114 | Phạm Thị Dung | | KH9-00003 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 155 |
| 115 | Phạm Thị Dung | | KH8-00004 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 155 |
| 116 | Phạm Thị Dung | | KH7-00005 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 155 |
| 117 | Phạm Thị Dung | | BTK6-00005 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 155 |
| 118 | Phạm Thị Dung | | KH6-00004 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 155 |
| 119 | Phạm Thị Dung | | BTK7-00004 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 155 |
| 120 | Phạm Thị Dung | | BTK8-00004 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 155 |
| 121 | Phạm Thị Dung | | BTK9-00005 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 155 |
| 122 | Phạm Thị Dung | | SNV-01101 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 155 |
| 123 | Phạm Thị Dung | | SNV-01047 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 155 |
| 124 | Phạm Thị Dung | | SNV-01022 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HƯNG | 04/09/2025 | 155 |
| 125 | Phạm Thị Dung | | SNV-00960 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 155 |
| 126 | Phạm Thị Dung | | STKC-01318 | 500 bài tập Vật lí THCS | PHAN HOÀNG VĂN | 15/09/2025 | 144 |
| 127 | Phạm Thị Dung | | STKC-01316 | Bài tập nâng cao Vật lí THCS | NGUYỄN THANH HẢI | 15/09/2025 | 144 |
| 128 | Phạm Thị Dung | | STKC-01342 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lí lớp 8 | NGÔ QUỐC QUÝNH | 15/09/2025 | 144 |
| 129 | Phạm Thị Dung | | STKC-01729 | Phương pháp giải các dạng bài tập trọng tâm Vật lí 8 | THS. LÊ THỊ THU HÀ | 15/09/2025 | 144 |
| 130 | Phạm Thị Thu Trang | | TIN6-00002 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/08/2025 | 161 |
| 131 | Phạm Thị Thu Trang | | TIN7-00005 | Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/08/2025 | 161 |
| 132 | Phạm Thị Thu Trang | | TIN8-00003 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/08/2025 | 161 |
| 133 | Phạm Thị Thu Trang | | TI9-00006 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/08/2025 | 161 |
| 134 | Phạm Thị Thu Trang | | TN6-00006 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 6 | LƯU THU THỦY | 29/08/2025 | 161 |
| 135 | Phạm Thị Thu Trang | | CN6-00005 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 161 |
| 136 | Phạm Thị Thu Trang | | BTIN-00003 | Bài tập Tin học 6 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 29/08/2025 | 161 |
| 137 | Phạm Thị Thu Trang | | BTT7-00001 | Bài tập Tin học 7 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 29/08/2025 | 161 |
| 138 | Phạm Thị Thu Trang | | BTT8-00001 | Bài tập Tin học 8 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 29/08/2025 | 161 |
| 139 | Phạm Thị Thu Trang | | BTT9-00003 | Bài tập Tin học 9 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 29/08/2025 | 161 |
| 140 | Phạm Thị Thu Trang | | BTCN-00001 | Bài tập Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 161 |
| 141 | Phạm Thị Thu Trang | | BTH6-00003 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 6 | TRẦN THỊ THU | 29/08/2025 | 161 |
| 142 | Tạ Thị Hằng | | SNV-00966 | Tiếng Anh 6 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 156 |
| 143 | Tạ Thị Hằng | | SNV-00985 | Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 156 |
| 144 | Tạ Thị Hằng | | SNV-01077 | Tiếng anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 156 |
| 145 | Tạ Thị Hằng | | SNV-01106 | Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 156 |
| 146 | Tạ Thị Hằng | | TA9-00001 | Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 156 |
| 147 | Tạ Thị Hằng | | BTA9-00002 | Bài tập Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 156 |
| 148 | Tạ Thị Hằng | | TA7-00004 | Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 156 |
| 149 | Tạ Thị Hằng | | BTA7-00004 | Bài tập Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 156 |
| 150 | Tạ Thị Hằng | | TA8-00005 | Tiếng Anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 156 |
| 151 | Tạ Thị Hằng | | BTA8-00004 | Bài tập Tiếng Anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 156 |
| 152 | Tạ Thị Hằng | | TA62-00005 | Tiếng anh 6 - Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 07/01/2026 | 30 |
| 153 | Tạ Thị Hằng | | TA62-00004 | Tiếng anh 6 - Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 09/01/2026 | 28 |
| 154 | Tạ Thị Hằng | | BTA5-00004 | Bài tập Tiếng anh 6 - Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 09/01/2026 | 28 |
| 155 | Trần Anh Thái | 8 B | STN-00130 | Những hiện tượng bí ẩn về nhân loại | VĂN QUYÊN | 27/11/2025 | 71 |
| 156 | Trần Bảo Lâm | 6 B | STN-00186 | SHIN - cậu bé bút chì Tập 40 | YOSHITO USUI | 23/12/2025 | 45 |
| 157 | Trần Bảo Ngọc | 6 B | SDD-00406 | Phút dành cho mẹ | SPENCER JOHNSON | 14/01/2026 | 23 |
| 158 | Trần Bảo Ngọc | 6 B | SDD-00394 | Ngôi nhà xưa | NGUYỄN HOÀNG SƠN | 14/01/2026 | 23 |
| 159 | Trần Bảo Ngọc | 6 B | SDD-00354 | Học cho ai? Học để làm gì? tập 2 | TIÊU VỆ | 14/01/2026 | 23 |
| 160 | Trần Đỗ Hải Vân | 8 A | STN-00182 | SHIN - cậu bé bút chì Tập 20 | YOSHITO USUI | 30/01/2026 | 7 |
| 161 | Trần Đỗ Hải Vân | 8 A | STN-00149 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 80 | GOSHO AOYAMA | 22/01/2026 | 15 |
| 162 | Trần Đỗ Hải Vân | 8 A | STN-00175 | Doraemon Tập 35 | FUJIKO.F.FUJIO | 22/01/2026 | 15 |
| 163 | Trần Đỗ Hải Vân | 8 A | STN-00144 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 89 | GOSHO AOYAMA | 05/02/2026 | 1 |
| 164 | Trần Hải Đăng | 8 A | STN-00170 | Doraemon Tập 17 | FUJIKO.F.FUJIO | 03/02/2026 | 3 |
| 165 | Trần Hoài Thu | | SNV-01090 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 03/02/2026 | 3 |
| 166 | Trần Hoài Thu | | STKC-00546 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 15/09/2025 | 144 |
| 167 | Trần Hoài Thu | | STKC-00408 | Bài tập nâng cao và các chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 15/09/2025 | 144 |
| 168 | Trần Hoài Thu | | STKC-00404 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 8 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 15/09/2025 | 144 |
| 169 | Trần Hoài Thu | | STKC-00655 | 500 bài Toán chọn lọc 8 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 15/09/2025 | 144 |
| 170 | Trần Hoài Thu | | STKC-00654 | Lời giải đề thi Toán 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/09/2025 | 144 |
| 171 | Trần Hoài Thu | | TN8-00005 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 03/09/2025 | 156 |
| 172 | Trần Hoài Thu | | STKC-02384 | Củng cố và ôn luyện Toán 8 Tập 1 | NGUYỄN CAO CƯỜNG | 03/09/2025 | 156 |
| 173 | Trần Hoài Thu | | SNV-01046 | Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2025 | 156 |
| 174 | Trần Hứa Kim Ngân | 7 A | SDD-00366 | Truyện kể về ý chí và nghị lực | DƯƠNG PHONG | 29/10/2025 | 100 |
| 175 | Trần Hứa Kim Ngân | 7 A | SDD-00312 | Thắp sáng trái tim yêu thương | NGÔ THU LINH | 05/11/2025 | 93 |
| 176 | Trần Minh Phúc | 8 B | STN-00215 | Sự tích con rồng cháu tiên | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 26/11/2025 | 72 |
| 177 | Trần Nguyễn Giang Nam | 7 A | SDD-00273 | Tổ quốc nơi đầu sóng | ĐOÀN BẮC | 29/10/2025 | 100 |
| 178 | Trần Quang Hưng | 8 B | SDD-00046 | Tục ngữ ca dao Việt Nam về giáo dục Đạo Đức | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 10/12/2025 | 58 |
| 179 | Trần Thị Khánh Linh | 7 A | STN-00208 | Aladanh và cây đèn thần | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 29/10/2025 | 100 |
| 180 | Trần Thị Sen | | STKC-01048 | Thành ngữ - Tục ngữ VIệt Nam | THÙY LINH | 29/08/2025 | 161 |
| 181 | Trần Thị Sen | | SDD-00271 | Ca dao Việt Nam | HOÀNG LINH | 29/08/2025 | 161 |
| 182 | Trần Thị Sen | | SDD-00130 | Tục ngữ các dân tộc Việt Nam về giáo dục đạo đức | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 29/08/2025 | 161 |
| 183 | Trần Thị Sen | | SDD-00048 | Tục ngữ ca dao Việt Nam về giáo dục Đạo Đức | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 29/08/2025 | 161 |
| 184 | Trần Thị Sen | | V7/2-00007 | Ngữ văn 7/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2025 | 170 |
| 185 | Trần Thị Thanh Mai | 8 A | SDD-00310 | Bài học của thầy | NGÔ THU LINH | 03/02/2026 | 3 |
| 186 | Trần Thị Thu Hương | 8 A | TN8-00003 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 22/01/2026 | 15 |
| 187 | Trần Tiến Minh | 6 B | STN-00133 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 14 | GOSHO AOYAMA | 11/11/2025 | 87 |
| 188 | Trần Tiến Minh | 6 B | STN-00140 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 80 | GOSHO AOYAMA | 11/11/2025 | 87 |
| 189 | Trần Tiến Minh | 6 B | STN-00141 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 82 | GOSHO AOYAMA | 11/11/2025 | 87 |
| 190 | Trần Tuấn Anh | 9 B | TC/9-00002 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Trồng cây ăn quả | LÊ HUY HOÀNG | 12/09/2025 | 147 |
| 191 | Trần Vũ Bảo Chi | 7 A | STN-00190 | SHIN - cậu bé bút chì Tập 45 | YOSHITO USUI | 13/11/2025 | 85 |
| 192 | Trần Vũ Bảo Chi | 7 A | STN-00191 | SHIN - cậu bé bút chì Tập 47 | YOSHITO USUI | 13/11/2025 | 85 |
| 193 | Trần Vũ Bảo Chi | 7 A | STN-00195 | Vị thần lang thang Tập 13 | ADACHITOKA | 13/11/2025 | 85 |
| 194 | Vũ Bảo Lâm | 6 B | SDD-00321 | Kể chuyện Danh nhân Việt Nam | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 02/12/2025 | 66 |
| 195 | Vũ Bảo Minh | 7 A | STN-00188 | SHIN - cậu bé bút chì Tập 43 | YOSHITO USUI | 05/11/2025 | 93 |
| 196 | Vũ Bảo Minh | 7 A | SDD-00383 | Mật thư trên ngọn đa | NGUYỄN THU HẰNG | 29/10/2025 | 100 |
| 197 | Vũ Long Nhật | 8 B | STKC-01077 | Thế giới con người những điều kì lạ: Các nghành khoa học | | 17/12/2025 | 51 |
| 198 | Vũ Nam Cường | 8 B | SDD-00293 | 100 truyện cho bé: Những câu chuyện cảm động lòng người | THANH HUYỀN | 03/12/2025 | 65 |
| 199 | Vũ Nam Cường | 8 B | SDD-00300 | 109 truyện cổ tích thế giới hay nhất | NGỌC YẾN | 29/10/2025 | 100 |
| 200 | Vũ Thanh Phong | 8 A | SDD-00279 | HOÀNG SA, TRƯỜNG SA là máu thịt Việt Nam: Sách cho mọi người, mọi nhà; Sách cho hôm nay - mai sau | TS. MAI HỒNG | 03/02/2026 | 3 |
| 201 | Vũ Thị Huyền Trang | 8 B | LSĐ6-00006 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 05/02/2026 | 1 |
| 202 | Vũ Thị Huyền Trang | 8 B | SĐ9-00001 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 05/02/2026 | 1 |
| 203 | Vũ Thị Mai Hương | 8 B | SDD-00270 | Trường học của Bác | NGUYỄN VĂN KHOAN | 17/12/2025 | 51 |
| 204 | Vũ Thị Nga | | STKC-02061 | Phát triển kĩ năng làm bài văn chọn lọc 9 | NGUYỄN PHƯỚC LỢI | 12/09/2025 | 147 |
| 205 | Vũ Thị Nga | | STKC-02058 | Dàn bài tập làm văn 9 | LÊ PHƯƠNG LIÊN | 12/09/2025 | 147 |
| 206 | Vũ Thị Nga | | STKC-01930 | Phân tích, bình giảng tác phẩm văn học 9 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 12/09/2025 | 147 |
| 207 | Vũ Thị Nga | | STKC-01929 | 270 đề và bài văn lớp 9 | THÁI THỦY VÂN | 12/09/2025 | 147 |
| 208 | Vũ Thị Nga | | STKC-01636 | Đề kiểm tra Ngữ văn 9 | TS. ĐẶNG THỊ NGỌC PHƯỢNG | 12/09/2025 | 147 |
| 209 | Vũ Thị Nga | | STKC-01634 | Bình giảng văn 9 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 12/09/2025 | 147 |
| 210 | Vũ Thị Nga | | STKC-01642 | Những bài văn nghị luận đặc sắc 9 | TẠ THANH SƠN | 12/09/2025 | 147 |
| 211 | Vũ Thị Nga | | STKC-01640 | Những bài văn theo chuẩn kiến thức kĩ năng Ngữ văn 9 | THS. PHẠM NGỌC THẮM | 12/09/2025 | 147 |
| 212 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV-01006 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 155 |
| 213 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV-01057 | Giáo dục Công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 155 |
| 214 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV-00944 | Giáo dục Công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 155 |
| 215 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV-01135 | Giáo dục Công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 155 |
| 216 | Vũ Thị Thu Thủy | | GD9-00004 | Giáo dục Công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 155 |
| 217 | Vũ Thị Thu Thủy | | GD8-00006 | Giáo dục Công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 155 |
| 218 | Vũ Thị Thu Thủy | | GD7-00002 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 155 |
| 219 | Vũ Thị Thu Thủy | | GD6-00007 | Giáo dục Công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 155 |
| 220 | Vũ Thị Thu Thủy | | BGD8-00004 | Bài tập Giáo dục Công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 155 |
| 221 | Vũ Thị Thu Thủy | | BTGD-00002 | Bài tập Giáo dục Công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 155 |
| 222 | Vũ Thị Thu Thủy | | BGD7-00003 | Bài tập Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 155 |
| 223 | Vũ Thị Thu Thủy | | V6/2-00004 | Ngữ Văn 6 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 07/01/2026 | 30 |
| 224 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV-00930 | Ngữ văn 6 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 07/01/2026 | 30 |
| 225 | Vũ Thị Thu Thủy | | STKC-02389 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 7 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 27/11/2025 | 71 |
| 226 | Vũ Thị Thu Thủy | | STKC-02388 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 30/01/2026 | 7 |
| 227 | Vũ Thị Uyên | | LSĐ6-00003 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 156 |
| 228 | Vũ Thị Uyên | | LSĐ7-00004 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 156 |
| 229 | Vũ Thị Uyên | | LSĐ8-00004 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 156 |
| 230 | Vũ Thị Uyên | | SĐ9-00004 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 156 |
| 231 | Vũ Thị Uyên | | TN7-00004 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 03/09/2025 | 156 |
| 232 | Vũ Thị Uyên | | STKC-01850 | Bổ trợ và nâng cao Địa lí 9 | ĐINH NGỌC TIẾN | 16/09/2025 | 143 |
| 233 | Vũ Thị Uyên | | STKC-01698 | Tuyển chọn đề thi HSG lớp 9 ... vào lớp 10 Đia lí | LÊ THỊ HÀ | 16/09/2025 | 143 |
| 234 | Vũ Thị Uyên | | STKC-01701 | Câu hỏi và bài tập kĩ năng Địa lí 9 | PGS.TS NGUYỄN ĐỨC VŨ | 16/09/2025 | 143 |
| 235 | Vũ Tú Uyên | 8 A | SDD-00357 | Nhật ký Đặng Thùy Trâm | ĐẶNG KIM NGÂN | 03/02/2026 | 3 |
| 236 | Vũ Tùng Lâm | 7 A | STKC-01925 | Đại cương Lịch sử Việt Nam Tập II (1858 - 1945) | ĐINH XUÂN LÂM | 05/11/2025 | 93 |
| 237 | Vũ Tùng Lâm | 7 A | STKC-01837 | Đại cương Lịch sử Việt Nam Tập III (1945 - 2006) | LÊ MẬU HÃN | 05/11/2025 | 93 |