| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thùy Hương | | T9/1-00004 | Toán 9/1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2025 | 223 |
| 2 | Bùi Thùy Hương | | BT91-00002 | Bài tập Toán 9/1 | CUNG THẾ ANH | 03/09/2025 | 223 |
| 3 | Bùi Thùy Hương | | SNV-01092 | Toán 9 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2025 | 223 |
| 4 | Bùi Thùy Hương | | STKC-02038 | Phân loại và giải chi tiết các dạng bài tập Toán 9 tập 1 | TS. TRẦN XUÂN TIẾP | 11/09/2025 | 215 |
| 5 | Bùi Thùy Hương | | STKC-02391 | Củng cố và ôn luyện Toán 9 Tập 1 | NGUYỄN CAO CƯỜNG | 11/09/2025 | 215 |
| 6 | Bùi Thùy Hương | | STKC-01873 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 11/09/2025 | 215 |
| 7 | Bùi Thùy Hương | | STKC-01808 | Các chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán lớp 9 Tập 1: Đại số | ĐÀM VĂN NHỈ | 11/09/2025 | 215 |
| 8 | Bùi Thùy Hương | | STKC-02046 | Ôn tập Hình học 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 11/09/2025 | 215 |
| 9 | Bùi Thùy Hương | | STKC-02042 | Ôn tập Đại số 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 11/09/2025 | 215 |
| 10 | Đinh Văn Hải | 9 A | STKC-01078 | Thế giới con người những điều kì lạ: Vượt lên bản thân | | 25/12/2025 | 110 |
| 11 | Đỗ Bích Thủy | 8 B | LĐ/9-00006 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Lắp đặt mạng điện trong nhà | LÊ HUY HOÀNG | 31/03/2026 | 14 |
| 12 | Đỗ Đăng Quang | 6 B | STN-00153 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 95 | GOSHO AOYAMA | 28/10/2025 | 168 |
| 13 | Đỗ Phạm Thủy Tiên | 7 B | STN-00166 | Doraemon Tập 10 | FUJIKO.F.FUJIO | 01/04/2026 | 13 |
| 14 | Đỗ Phạm Thủy Tiên | 7 B | STN-00117 | Toàn tập 10 vạn câu hỏi vì sao - Quyển 2: Thế giới loài cá; Thế giới loài chim | THANH HUỆ | 01/04/2026 | 13 |
| 15 | Đỗ Phương Linh | 8 A | BTK9-00004 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 08/04/2026 | 6 |
| 16 | Đỗ Phương Linh | 8 A | KH9-00005 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 08/04/2026 | 6 |
| 17 | Đỗ Thị Phương Anh | 8 B | TIN8-00004 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 09/04/2026 | 5 |
| 18 | Đỗ Thị Phương Anh | 8 B | GD9-00005 | Giáo dục Công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 14/03/2026 | 31 |
| 19 | Đỗ Thị Phương Thảo | 7 B | STN-00184 | SHIN - cậu bé bút chì Tập 32 | YOSHITO USUI | 23/12/2025 | 112 |
| 20 | Đỗ Thị Thu Hằng | 8 A | GD9-00002 | Giáo dục Công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 13/03/2026 | 32 |
| 21 | Đỗ Thùy Linh | 7 A | STN-00182 | SHIN - cậu bé bút chì Tập 20 | YOSHITO USUI | 06/03/2026 | 39 |
| 22 | Đỗ Văn Đại | 8 A | AN8-00004 | Âm nhạc 8 | HOÀNG LONG | 24/03/2026 | 21 |
| 23 | Lê Bảo Trân | 8 B | STKC-01696 | Giải bài tập Địa li 9 | PHẠM VĂN ĐÔNG | 14/03/2026 | 31 |
| 24 | Lê Bảo Trân | 8 B | STKC-01744 | Câu hỏi và bài tập kĩ năng Địa lí 8 | PGS.TS NGUYỄN ĐỨC VŨ | 14/03/2026 | 31 |
| 25 | Lê Bảo Trân | 8 B | STKC-01852 | Bổ trợ và nâng cao Địa lí 9 | ĐINH NGỌC TIẾN | 14/03/2026 | 31 |
| 26 | Lê Bảo Trân | 8 B | STKC-01746 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi ... Địa lí 8 | HỒ VĂN MẠNH | 14/03/2026 | 31 |
| 27 | Lê Bảo Trân | 8 B | STKC-01923 | Atlat Địa lí Việt Nam | PGS.TS. NGÔ ĐẠT TAM | 14/03/2026 | 31 |
| 28 | Lê Bảo Trân | 8 B | LSĐ6-00007 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 05/02/2026 | 68 |
| 29 | Lê Bảo Trân | 8 B | SĐ9-00002 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 05/02/2026 | 68 |
| 30 | Lê Phương Anh | 7 B | SDD-00390 | Con tim mùa phượng vĩ | LÊ ĐỨC DƯƠNG | 03/12/2025 | 132 |
| 31 | Lê Thị Quỳnh Anh | 7 A | STN-00139 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 80 | GOSHO AOYAMA | 29/10/2025 | 167 |
| 32 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | STN-00168 | Doraemon Tập 16 | FUJIKO.F.FUJIO | 14/04/2026 | 0 |
| 33 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | STN-00149 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 80 | GOSHO AOYAMA | 14/04/2026 | 0 |
| 34 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | STN-00170 | Doraemon Tập 17 | FUJIKO.F.FUJIO | 14/04/2026 | 0 |
| 35 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | STN-00005 | Đội thiếu niên du kích Đình Bảng | XUÂN SÁCH | 14/04/2026 | 0 |
| 36 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | STN-00124 | Tuổi thơ im lặng | DUY KHÁN | 14/04/2026 | 0 |
| 37 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | STN-00167 | Doraemon Tập 16 | FUJIKO.F.FUJIO | 14/04/2026 | 0 |
| 38 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00443 | Sự tích bánh Chưng, bánh Dày | ĐỨC TRÍ | 14/04/2026 | 0 |
| 39 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | STN-00001 | Bùi Viện một tấm lòng | PHAN TRẦN CHÚC | 14/04/2026 | 0 |
| 40 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00320 | Kể chuyện gương hiếu thảo | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 14/04/2026 | 0 |
| 41 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00323 | Kể chuyện Danh nhân Việt Nam | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 14/04/2026 | 0 |
| 42 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | STKC-01803 | Nhật ký trong tù | HỒ CHÍ MINH | 14/04/2026 | 0 |
| 43 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00441 | Học tập tấm gương đạo đức Bác Hồ | MẠNH HÀ | 14/04/2026 | 0 |
| 44 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | STN-00173 | Doraemon Tập 28 | FUJIKO.F.FUJIO | 14/04/2026 | 0 |
| 45 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | STN-00171 | Doraemon Tập 22 | FUJIKO.F.FUJIO | 14/04/2026 | 0 |
| 46 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00291 | 100 truyện cho bé: Những câu chuyện cảm động lòng người | THANH HUYỀN | 14/04/2026 | 0 |
| 47 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00290 | 100 truyện cho bé: Truyện kể về lòng nhân ái | THANH HUYỀN | 14/04/2026 | 0 |
| 48 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | STKC-01904 | Dế mèn phiêu lưu ký: Truyện vừa | TÔ HOÀI | 14/04/2026 | 0 |
| 49 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00311 | Bài học của thầy | NGÔ THU LINH | 14/04/2026 | 0 |
| 50 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00313 | Thắp sáng trái tim yêu thương | NGÔ THU LINH | 14/04/2026 | 0 |
| 51 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00317 | Câu chuyện nhỏ - giá trị lớn: Gậy ông đập lưng ông | SONG GIANG | 14/04/2026 | 0 |
| 52 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00379 | Tìm lại tình yêu cuộc sống | NHIỀU TÁC GIẢ | 14/04/2026 | 0 |
| 53 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00285 | Tôi kể em nghe chuyện TRƯỜNG SA | NGUYỄN XUÂN THỦY | 14/04/2026 | 0 |
| 54 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00284 | Trong giông gió TRƯỜNG SA: Những bút kí hay về Trường Sa | TRƯƠNG VĂN NGỌC | 14/04/2026 | 0 |
| 55 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00306 | Sáng ngời gương nhân hậu | QUỲNH TÂN | 14/04/2026 | 0 |
| 56 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00375 | Gia đình là tất cả | ĐẶNG THIÊN SƠN | 14/04/2026 | 0 |
| 57 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00373 | Lời nhắn nhủ của thầy | ĐẶNG THIÊN SƠN | 14/04/2026 | 0 |
| 58 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00406 | Phút dành cho mẹ | SPENCER JOHNSON | 14/04/2026 | 0 |
| 59 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00403 | Phút dành cho cha | SPENCER JOHNSON | 14/04/2026 | 0 |
| 60 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | STN-00186 | SHIN - cậu bé bút chì Tập 40 | YOSHITO USUI | 14/04/2026 | 0 |
| 61 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | STN-00188 | SHIN - cậu bé bút chì Tập 43 | YOSHITO USUI | 14/04/2026 | 0 |
| 62 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | STN-00150 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 89 | GOSHO AOYAMA | 14/04/2026 | 0 |
| 63 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00305 | Kể chuyện gương hiếu học | PHƯƠNG THÙY | 14/04/2026 | 0 |
| 64 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | STN-00151 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 93 | GOSHO AOYAMA | 14/04/2026 | 0 |
| 65 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00329 | Ngôi trường dấu yêu | PGS.TS. HUỲNH VĂN SƠN | 14/04/2026 | 0 |
| 66 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00333 | Cuộc sống có muôn vàn lối đi | ANH MINH | 14/04/2026 | 0 |
| 67 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00407 | Phút nhìn lại mình | SPENCER JOHNSON | 14/04/2026 | 0 |
| 68 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00395 | Mơ về phía chân trời | LÊ TRÂM | 14/04/2026 | 0 |
| 69 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | STN-00162 | Doraemon Tập 18 | FUJIKO.F.FUJIO | 14/04/2026 | 0 |
| 70 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00380 | Đừng bao giờ từ bỏ ước mơ | FIRST NEWS | 14/04/2026 | 0 |
| 71 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00351 | Học cho ai? Học để làm gì? tập 1 | TIÊU VỆ | 14/04/2026 | 0 |
| 72 | Lớp 7A: 2025 - 2026 | 7 A | SDD-00360 | Danh nhân đất Việt | NGUYỄN TRANG HƯƠNG | 14/04/2026 | 0 |
| 73 | Mạc Thị Khánh Ngọc | 6 B | SDD-00200 | 250 câu đố rèn luyện trí thông minh T2 | VŨ BỘI TUYỀN | 12/03/2026 | 33 |
| 74 | Ngô Thị Xuân | | STKC-00345 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập Sinh học 8 | HUỲNH VĂN HOÀI | 09/04/2026 | 5 |
| 75 | Ngô Thị Xuân | | STKC-00380 | Ôn tập và kiểm tra Tiếng anh 6 | NGUYỄN THỊ CHI | 09/04/2026 | 5 |
| 76 | Ngô Thị Xuân | | STKC-00395 | Hỏi đáp Lịch sử 8 | TRỊNH ĐÌNH TÙNG | 09/04/2026 | 5 |
| 77 | Ngô Thị Xuân | | STKC-00433 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 7 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 09/04/2026 | 5 |
| 78 | Ngô Thị Xuân | | STKC-00826 | Một thời để nhớ | | 09/04/2026 | 5 |
| 79 | Ngô Thị Xuân | | STKC-01098 | Bách khoa động vật: Các loài cá | ELICOM | 09/04/2026 | 5 |
| 80 | Ngô Thị Xuân | | STN-00115 | 400 câu đố luyện trí thông minh | HOÀNG LAN | 09/04/2026 | 5 |
| 81 | Ngô Thị Xuân | | STN-00111 | 10 vạn câu hỏi vì sao: Thực vật | NGỌC HÀ | 09/04/2026 | 5 |
| 82 | Ngô Thị Xuân | | STN-00120 | Bách khoa mười vạn câu hỏi vì sao: Văn hóa - Xã hội | THÁI HÀ | 09/04/2026 | 5 |
| 83 | Ngô Thị Xuân | | STN-00130 | Những hiện tượng bí ẩn về nhân loại | VĂN QUYÊN | 09/04/2026 | 5 |
| 84 | Ngô Thị Xuân | | SDD-00346 | Những bài học cuộc đời | NGÔ THU LINH | 09/04/2026 | 5 |
| 85 | Ngô Thị Xuân | | SDD-00161 | Truyện kể về phong tục các dân tộc Việt Nam T2 | NGUYỄN TRỌNG BÁU | 09/04/2026 | 5 |
| 86 | Ngô Thị Xuân | | SDD-00045 | Tục ngữ ca dao Việt Nam về giáo dục Đạo Đức | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 09/04/2026 | 5 |
| 87 | Ngô Thị Xuân | | SDD-00094 | Kể chuyện Bác hồ T3 | TRẦN NGỌC LINH | 09/04/2026 | 5 |
| 88 | Ngô Thị Xuân | | SDD-00102 | Những mẩu chuyện khoa học | NGUYỄN MẠNH SÚY | 09/04/2026 | 5 |
| 89 | Ngô Thị Xuân | | SDD-00116 | Theo dòng lịch sử Việt Nam T1 | LÝ THÁI THUẬN | 09/04/2026 | 5 |
| 90 | Ngô Thị Xuân | | SDD-00126 | Những chuyện tình cảm động trong lịch sử Việt Nam | TRẦN QUỲNH CƯ | 09/04/2026 | 5 |
| 91 | Nguyễn Mạnh Hà | | AN6-00001 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 229 |
| 92 | Nguyễn Mạnh Hà | | AN7-00002 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 229 |
| 93 | Nguyễn Mạnh Hà | | AN8-00003 | Âm nhạc 8 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 229 |
| 94 | Nguyễn Mạnh Hà | | AN9-00004 | Âm nhạc 9 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 229 |
| 95 | Nguyễn Mạnh Hà | | SNV-00948 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 229 |
| 96 | Nguyễn Mạnh Hà | | SNV-01008 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 229 |
| 97 | Nguyễn Mạnh Hà | | SNV-01084 | Âm nhạc 8 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 229 |
| 98 | Nguyễn Mạnh Hà | | SNV-01125 | Âm nhạc 9 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 229 |
| 99 | Nguyễn Mạnh Hà | | STKC-01095 | 100 ca khúc chào thế kỷ | ĐINH ĐỨC LẬP | 10/09/2025 | 216 |
| 100 | Nguyễn Mạnh Hà | | STKC-01275 | Tiếng hát về thầy cô và mái trường | | 10/09/2025 | 216 |
| 101 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-00265 | Toán nâng cao và các chuyên đề đại số 7 | VŨ DƯƠNG THỤY | 13/09/2025 | 213 |
| 102 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-00429 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 7 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 13/09/2025 | 213 |
| 103 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-01682 | Những chuyên đề hay và khó Hóa học | HOÀNG THÀNH CHUNG | 13/09/2025 | 213 |
| 104 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-01680 | Bài tập nâng cao Hóa học 9 | PGS.TS. NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 13/09/2025 | 213 |
| 105 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-01678 | Phân dạng và phương pháp giải bài tập Hóa học 9 | THS. CAO THỊ THIÊN AN | 13/09/2025 | 213 |
| 106 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-01679 | Phân dạng và phương pháp giải bài tập Hóa học 9 | THS. CAO THỊ THIÊN AN | 13/09/2025 | 213 |
| 107 | Nguyễn Thị Hiền | | T7/2-00001 | Toán 7/2 | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 227 |
| 108 | Nguyễn Thị Hiền | | BT72-00001 | Bài tập Toán 7/2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 30/08/2025 | 227 |
| 109 | Nguyễn Thị Hiền | | KH8-00003 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 30/08/2025 | 227 |
| 110 | Nguyễn Thị Hiền | | KH9-00001 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 30/08/2025 | 227 |
| 111 | Nguyễn Thị Hiền | | KH7-00007 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 30/08/2025 | 227 |
| 112 | Nguyễn Thị Hiền | | KH6-00002 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 30/08/2025 | 227 |
| 113 | Nguyễn Thị Kiều Anh | | LSĐ6-00001 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 21/08/2025 | 236 |
| 114 | Nguyễn Thị Kiều Anh | | SNV-00937 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 21/08/2025 | 236 |
| 115 | Nguyễn Thị Na | | KH6-00001 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 116 | Nguyễn Thị Na | | TD.8-00002 | Giáo dục thể chất 8 | ĐINH QUANG NGỌC | 04/09/2025 | 222 |
| 117 | Nguyễn Thị Na | | TD6-00002 | Giáo dục Thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 04/09/2025 | 222 |
| 118 | Nguyễn Thị Na | | TD.7-00005 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 04/09/2025 | 222 |
| 119 | Nguyễn Thị Na | | TD.9-00005 | Giáo dục thể chất 9 | ĐINH QUANG NGỌC | 04/09/2025 | 222 |
| 120 | Nguyễn Thị Na | | SNV-00957 | Giáo dục Thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 04/09/2025 | 222 |
| 121 | Nguyễn Thị Na | | SNV-01143 | Giáo dục Thể chất 9 | ĐINH QUANG NGỌC | 04/09/2025 | 222 |
| 122 | Nguyễn Thị Na | | SNV-00996 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 04/09/2025 | 222 |
| 123 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | SNV-00989 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 124 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | SNV-01107 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 125 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | SNV-01056 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 126 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | LSĐ7-00002 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 127 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | SĐ9-00003 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 128 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | LSĐ8-00003 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 129 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | STKC-01838 | Bổ trợ và nâng cao Lịch sử 9 | PHẠM XUÂN TRƯỜNG | 16/09/2025 | 210 |
| 130 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | STKC-01695 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập Lịch sử 9 | THS. TẠ THỊ THÚY ANH | 16/09/2025 | 210 |
| 131 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | STKC-01690 | Tuyển chọn đề thi HSG 9 và tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Lịch sử | LÊ THỊ HÀ | 16/09/2025 | 210 |
| 132 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | V8/2-00001 | Ngữ Văn 8/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/01/2026 | 96 |
| 133 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | SNV-01038 | Ngữ Văn 8/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/01/2026 | 96 |
| 134 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | | STN-00006 | Búp sen xanh | SƠN TÙNG | 30/03/2026 | 15 |
| 135 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | | STN-00110 | 10 vạn câu hỏi vì sao: Thực vật | NGỌC HÀ | 30/03/2026 | 15 |
| 136 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | | STN-00202 | Lý Công Uẩn | NAM VIỆT | 30/03/2026 | 15 |
| 137 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | | SDD-00014 | Cánh điều đợi gió | NGUYỄN KIM PHONG | 30/03/2026 | 15 |
| 138 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | | SDD-00058 | Tình yêu của mẹ | NGUYỄN THỊ BÍCH NGA | 30/03/2026 | 15 |
| 139 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | | SDD-00070 | Thế thứ các triều vua Việt Nam | NGUYỄN KHẮC TUẤN | 30/03/2026 | 15 |
| 140 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | | SDD-00152 | Mùa cát nổi | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 30/03/2026 | 15 |
| 141 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | | SDD-00374 | Gia đình là tất cả | ĐẶNG THIÊN SƠN | 30/03/2026 | 15 |
| 142 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | | SDD-00397 | Mơ về phía chân trời | LÊ TRÂM | 30/03/2026 | 15 |
| 143 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | | SDD-00394 | Ngôi nhà xưa | NGUYỄN HOÀNG SƠN | 30/03/2026 | 15 |
| 144 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | | SDD-00275 | Tổ quốc nơi đầu sóng | ĐOÀN BẮC | 30/03/2026 | 15 |
| 145 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | | SDD-00208 | Trở giấc giữa mùa | NGUYỄN THỊ LÂM | 30/03/2026 | 15 |
| 146 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | | SDD-00371 | Lời nhắn nhủ của thầy | ĐẶNG THIÊN SƠN | 30/03/2026 | 15 |
| 147 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | | SDD-00330 | Ngôi trường dấu yêu | PGS.TS. HUỲNH VĂN SƠN | 30/03/2026 | 15 |
| 148 | Nguyễn Thị Thư | 7 A | STN-00136 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 58 | GOSHO AOYAMA | 21/01/2026 | 83 |
| 149 | Nguyễn Thị Thư | 7 A | STN-00163 | Doraemon Tập 20 | FUJIKO.F.FUJIO | 21/01/2026 | 83 |
| 150 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-01846 | Bồi dưỡng học sinh giỏi lớp 9 và luyện thi vào lớp 10 chuyên môn Sinh học | HUỲNH QUỐC THÀNH | 13/09/2025 | 213 |
| 151 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-01166 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp | LÊ HUY HOÀNG | 06/09/2025 | 220 |
| 152 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-01161 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Trồng cây ăn quả | LÊ HUY HOÀNG | 06/09/2025 | 220 |
| 153 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-02319 | Bài tập phát triển năng lực Khoa học Tự nhiên 6 | MAI VĂN HƯNG | 13/09/2025 | 213 |
| 154 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-02356 | Bài tập phát triển năng lực Khoa học Tự nhiên 7 | NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN | 13/09/2025 | 213 |
| 155 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-01841 | Nâng cao kiến thức Sinh học 9: Hệ thống và rèn kĩ năng làm bài. Ôn tập và chuẩn bị cho kì thi vào lớp 10 công lập, chuyên ... | HUỲNH QUỐC THÀNH | 13/09/2025 | 213 |
| 156 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-01338 | Để làm tốt bài thi trắc nghiệm Sinh học THCS | NGUYỄN PHƯƠNG NGA | 13/09/2025 | 213 |
| 157 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-01337 | 450 bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | ĐỖ MẠNH HÙNG | 13/09/2025 | 213 |
| 158 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | TC/9-00004 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Trồng cây ăn quả | LÊ HUY HOÀNG | 27/08/2025 | 230 |
| 159 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | ĐH/9-00002 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp | LÊ HUY HOÀNG | 20/08/2025 | 237 |
| 160 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | KH9-00002 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 161 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | CN7-00007 | Công nghệ 7 | LÊ HUY HOÀNG | 20/08/2025 | 237 |
| 162 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | TN8-00002 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 20/08/2025 | 237 |
| 163 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | KH8-00001 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 164 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | KH7-00001 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 165 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | KH6-00007 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 166 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-01099 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 167 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-01051 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 168 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-01023 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HƯNG | 20/08/2025 | 237 |
| 169 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-00959 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 170 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | BTK6-00004 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 171 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | BTK7-00001 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 172 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | BTK8-00003 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 173 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | BTK9-00002 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 174 | Phạm Ngọc Khánh | 9 B | T9/1-00005 | Toán 9/1 | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 209 |
| 175 | Phạm Ngọc Khánh | 9 B | TC/9-00003 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Trồng cây ăn quả | LÊ HUY HOÀNG | 17/09/2025 | 209 |
| 176 | Phạm Thị Dung | | KH9-00003 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 177 | Phạm Thị Dung | | KH8-00004 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 178 | Phạm Thị Dung | | KH7-00005 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 179 | Phạm Thị Dung | | BTK6-00005 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 180 | Phạm Thị Dung | | KH6-00004 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 181 | Phạm Thị Dung | | BTK7-00004 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 182 | Phạm Thị Dung | | BTK8-00004 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 183 | Phạm Thị Dung | | BTK9-00005 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 184 | Phạm Thị Dung | | SNV-01101 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 185 | Phạm Thị Dung | | SNV-01047 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 186 | Phạm Thị Dung | | SNV-01022 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HƯNG | 04/09/2025 | 222 |
| 187 | Phạm Thị Dung | | SNV-00960 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 188 | Phạm Thị Dung | | STKC-01318 | 500 bài tập Vật lí THCS | PHAN HOÀNG VĂN | 15/09/2025 | 211 |
| 189 | Phạm Thị Dung | | STKC-01316 | Bài tập nâng cao Vật lí THCS | NGUYỄN THANH HẢI | 15/09/2025 | 211 |
| 190 | Phạm Thị Dung | | STKC-01342 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lí lớp 8 | NGÔ QUỐC QUÝNH | 15/09/2025 | 211 |
| 191 | Phạm Thị Dung | | STKC-01729 | Phương pháp giải các dạng bài tập trọng tâm Vật lí 8 | THS. LÊ THỊ THU HÀ | 15/09/2025 | 211 |
| 192 | Phạm Thị Dung | | LĐ/9-00005 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Lắp đặt mạng điện trong nhà | LÊ HUY HOÀNG | 27/02/2026 | 46 |
| 193 | Phạm Thị Thu Trang | | TIN6-00002 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/08/2025 | 228 |
| 194 | Phạm Thị Thu Trang | | TIN7-00005 | Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/08/2025 | 228 |
| 195 | Phạm Thị Thu Trang | | TIN8-00003 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/08/2025 | 228 |
| 196 | Phạm Thị Thu Trang | | TI9-00006 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/08/2025 | 228 |
| 197 | Phạm Thị Thu Trang | | TN6-00006 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 6 | LƯU THU THỦY | 29/08/2025 | 228 |
| 198 | Phạm Thị Thu Trang | | CN6-00005 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 228 |
| 199 | Phạm Thị Thu Trang | | BTIN-00003 | Bài tập Tin học 6 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 29/08/2025 | 228 |
| 200 | Phạm Thị Thu Trang | | BTT7-00001 | Bài tập Tin học 7 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 29/08/2025 | 228 |
| 201 | Phạm Thị Thu Trang | | BTT8-00001 | Bài tập Tin học 8 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 29/08/2025 | 228 |
| 202 | Phạm Thị Thu Trang | | BTT9-00003 | Bài tập Tin học 9 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 29/08/2025 | 228 |
| 203 | Phạm Thị Thu Trang | | BTCN-00001 | Bài tập Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 228 |
| 204 | Phạm Thị Thu Trang | | BTH6-00003 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 6 | TRẦN THỊ THU | 29/08/2025 | 228 |
| 205 | Tạ Thị Hằng | | SNV-00966 | Tiếng Anh 6 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 206 | Tạ Thị Hằng | | SNV-00985 | Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 207 | Tạ Thị Hằng | | SNV-01077 | Tiếng anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 208 | Tạ Thị Hằng | | SNV-01106 | Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 209 | Tạ Thị Hằng | | TA9-00001 | Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 210 | Tạ Thị Hằng | | BTA9-00002 | Bài tập Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 211 | Tạ Thị Hằng | | TA7-00004 | Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 212 | Tạ Thị Hằng | | BTA7-00004 | Bài tập Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 213 | Tạ Thị Hằng | | TA8-00005 | Tiếng Anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 214 | Tạ Thị Hằng | | BTA8-00004 | Bài tập Tiếng Anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 215 | Tạ Thị Hằng | | TA62-00005 | Tiếng anh 6 - Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 07/01/2026 | 97 |
| 216 | Tạ Thị Hằng | | TA62-00004 | Tiếng anh 6 - Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 09/01/2026 | 95 |
| 217 | Tạ Thị Hằng | | BTA5-00004 | Bài tập Tiếng anh 6 - Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 09/01/2026 | 95 |
| 218 | Trần Hoài Thu | | SNV-01090 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 03/02/2026 | 70 |
| 219 | Trần Hoài Thu | | STKC-00546 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 15/09/2025 | 211 |
| 220 | Trần Hoài Thu | | STKC-00408 | Bài tập nâng cao và các chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 15/09/2025 | 211 |
| 221 | Trần Hoài Thu | | STKC-00404 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 8 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 15/09/2025 | 211 |
| 222 | Trần Hoài Thu | | STKC-00655 | 500 bài Toán chọn lọc 8 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 15/09/2025 | 211 |
| 223 | Trần Hoài Thu | | STKC-00654 | Lời giải đề thi Toán 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/09/2025 | 211 |
| 224 | Trần Hoài Thu | | TN8-00005 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 03/09/2025 | 223 |
| 225 | Trần Hoài Thu | | STKC-02384 | Củng cố và ôn luyện Toán 8 Tập 1 | NGUYỄN CAO CƯỜNG | 03/09/2025 | 223 |
| 226 | Trần Hoài Thu | | SNV-01046 | Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2025 | 223 |
| 227 | Trần Hứa Kim Ngân | 7 A | SDD-00312 | Thắp sáng trái tim yêu thương | NGÔ THU LINH | 05/11/2025 | 160 |
| 228 | Trần Quang Hưng | 8 B | SDD-00046 | Tục ngữ ca dao Việt Nam về giáo dục Đạo Đức | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 10/12/2025 | 125 |
| 229 | Trần Thị Sen | | STKC-01048 | Thành ngữ - Tục ngữ VIệt Nam | THÙY LINH | 29/08/2025 | 228 |
| 230 | Trần Thị Sen | | SDD-00271 | Ca dao Việt Nam | HOÀNG LINH | 29/08/2025 | 228 |
| 231 | Trần Thị Sen | | SDD-00130 | Tục ngữ các dân tộc Việt Nam về giáo dục đạo đức | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 29/08/2025 | 228 |
| 232 | Trần Thị Sen | | SDD-00048 | Tục ngữ ca dao Việt Nam về giáo dục Đạo Đức | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 29/08/2025 | 228 |
| 233 | Trần Thị Sen | | V7/2-00007 | Ngữ văn 7/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 234 | Trần Thị Thu Hương | 8 A | TN8-00003 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 22/01/2026 | 82 |
| 235 | Trần Thị Thu Hương | 8 A | LĐ/9-00004 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Lắp đặt mạng điện trong nhà | LÊ HUY HOÀNG | 27/02/2026 | 46 |
| 236 | Trần Thị Thu Hương | 8 A | T8/1-00004 | Toán 8/1 | HÀ HUY KHOÁI | 18/03/2026 | 27 |
| 237 | Trần Thị Thu Hương | 8 A | LSĐ8-00006 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 19/03/2026 | 26 |
| 238 | Trần Thị Thu Hương | 8 A | STKC-02090 | Không gia đình | HECTOR MALOT | 11/03/2026 | 34 |
| 239 | Trần Thu Thảo | 8 B | GD9-00003 | Giáo dục Công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 13/03/2026 | 32 |
| 240 | Trần Tiến Minh | 6 B | STN-00133 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 14 | GOSHO AOYAMA | 11/11/2025 | 154 |
| 241 | Trần Tiến Minh | 6 B | STN-00140 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 80 | GOSHO AOYAMA | 11/11/2025 | 154 |
| 242 | Trần Tiến Minh | 6 B | STN-00141 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 82 | GOSHO AOYAMA | 11/11/2025 | 154 |
| 243 | Trần Tuấn Anh | 9 B | ĐH/9-00006 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp | LÊ HUY HOÀNG | 07/02/2026 | 66 |
| 244 | Trần Vũ Tiến Anh | 8 B | STN-00146 | Thám tử lừng danh CoNan Tập 67 | GOSHO AOYAMA | 12/02/2026 | 61 |
| 245 | Trần Vũ Tiến Anh | 8 B | STN-00180 | SHIN - cậu bé bút chì Tập 19 | YOSHITO USUI | 12/02/2026 | 61 |
| 246 | Vũ Bảo Lâm | 6 B | SDD-00321 | Kể chuyện Danh nhân Việt Nam | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 02/12/2025 | 133 |
| 247 | Vũ Chí Bình | 8 A | CN8-00001 | Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 08/04/2026 | 6 |
| 248 | Vũ Chí Bình | 8 A | BTK9-00001 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 08/04/2026 | 6 |
| 249 | Vũ Chí Bình | 8 A | KH9-00004 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 08/04/2026 | 6 |
| 250 | Vũ Hoàng Phương Linh | 8 B | LĐ/9-00002 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Lắp đặt mạng điện trong nhà | LÊ HUY HOÀNG | 31/03/2026 | 14 |
| 251 | Vũ Long Nhật | 8 B | STKC-01077 | Thế giới con người những điều kì lạ: Các nghành khoa học | | 17/12/2025 | 118 |
| 252 | Vũ Quý Dương | 8 A | AN8-00006 | Âm nhạc 8 | HOÀNG LONG | 24/03/2026 | 21 |
| 253 | Vũ Thị Huyền Trang | 8 B | LSĐ6-00006 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 05/02/2026 | 68 |
| 254 | Vũ Thị Huyền Trang | 8 B | SĐ9-00001 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 05/02/2026 | 68 |
| 255 | Vũ Thị Nga | | STKC-02061 | Phát triển kĩ năng làm bài văn chọn lọc 9 | NGUYỄN PHƯỚC LỢI | 12/09/2025 | 214 |
| 256 | Vũ Thị Nga | | STKC-02058 | Dàn bài tập làm văn 9 | LÊ PHƯƠNG LIÊN | 12/09/2025 | 214 |
| 257 | Vũ Thị Nga | | STKC-01930 | Phân tích, bình giảng tác phẩm văn học 9 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 12/09/2025 | 214 |
| 258 | Vũ Thị Nga | | STKC-01929 | 270 đề và bài văn lớp 9 | THÁI THỦY VÂN | 12/09/2025 | 214 |
| 259 | Vũ Thị Nga | | STKC-01636 | Đề kiểm tra Ngữ văn 9 | TS. ĐẶNG THỊ NGỌC PHƯỢNG | 12/09/2025 | 214 |
| 260 | Vũ Thị Nga | | STKC-01634 | Bình giảng văn 9 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 12/09/2025 | 214 |
| 261 | Vũ Thị Nga | | STKC-01642 | Những bài văn nghị luận đặc sắc 9 | TẠ THANH SƠN | 12/09/2025 | 214 |
| 262 | Vũ Thị Nga | | STKC-01640 | Những bài văn theo chuẩn kiến thức kĩ năng Ngữ văn 9 | THS. PHẠM NGỌC THẮM | 12/09/2025 | 214 |
| 263 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV-01006 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 264 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV-01057 | Giáo dục Công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 265 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV-00944 | Giáo dục Công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 266 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV-01135 | Giáo dục Công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 267 | Vũ Thị Thu Thủy | | GD9-00004 | Giáo dục Công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 268 | Vũ Thị Thu Thủy | | GD8-00006 | Giáo dục Công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 269 | Vũ Thị Thu Thủy | | GD7-00002 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 270 | Vũ Thị Thu Thủy | | GD6-00007 | Giáo dục Công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 271 | Vũ Thị Thu Thủy | | BGD8-00004 | Bài tập Giáo dục Công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 272 | Vũ Thị Thu Thủy | | BTGD-00002 | Bài tập Giáo dục Công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 273 | Vũ Thị Thu Thủy | | BGD7-00003 | Bài tập Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 274 | Vũ Thị Thu Thủy | | STKC-02388 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 30/01/2026 | 74 |
| 275 | Vũ Thị Thu Thủy | | V6/2-00004 | Ngữ Văn 6 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 07/01/2026 | 97 |
| 276 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV-00930 | Ngữ văn 6 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 07/01/2026 | 97 |
| 277 | Vũ Thị Uyên | | LSĐ6-00003 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 278 | Vũ Thị Uyên | | LSĐ7-00004 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 279 | Vũ Thị Uyên | | LSĐ8-00004 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 280 | Vũ Thị Uyên | | SĐ9-00004 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 281 | Vũ Thị Uyên | | TN7-00004 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 03/09/2025 | 223 |
| 282 | Vũ Thị Uyên | | STKC-01850 | Bổ trợ và nâng cao Địa lí 9 | ĐINH NGỌC TIẾN | 16/09/2025 | 210 |
| 283 | Vũ Thị Uyên | | STKC-01698 | Tuyển chọn đề thi HSG lớp 9 ... vào lớp 10 Đia lí | LÊ THỊ HÀ | 16/09/2025 | 210 |
| 284 | Vũ Thị Uyên | | STKC-01701 | Câu hỏi và bài tập kĩ năng Địa lí 9 | PGS.TS NGUYỄN ĐỨC VŨ | 16/09/2025 | 210 |