| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thùy Hương | | T9/1-00004 | Toán 9/1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2025 | 269 |
| 2 | Bùi Thùy Hương | | BT91-00002 | Bài tập Toán 9/1 | CUNG THẾ ANH | 03/09/2025 | 269 |
| 3 | Bùi Thùy Hương | | SNV-01092 | Toán 9 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2025 | 269 |
| 4 | Bùi Thùy Hương | | STKC-02038 | Phân loại và giải chi tiết các dạng bài tập Toán 9 tập 1 | TS. TRẦN XUÂN TIẾP | 11/09/2025 | 261 |
| 5 | Bùi Thùy Hương | | STKC-02391 | Củng cố và ôn luyện Toán 9 Tập 1 | NGUYỄN CAO CƯỜNG | 11/09/2025 | 261 |
| 6 | Bùi Thùy Hương | | STKC-01873 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 11/09/2025 | 261 |
| 7 | Bùi Thùy Hương | | STKC-01808 | Các chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán lớp 9 Tập 1: Đại số | ĐÀM VĂN NHỈ | 11/09/2025 | 261 |
| 8 | Bùi Thùy Hương | | STKC-02046 | Ôn tập Hình học 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 11/09/2025 | 261 |
| 9 | Bùi Thùy Hương | | STKC-02042 | Ôn tập Đại số 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 11/09/2025 | 261 |
| 10 | Bùi Thùy Hương | | STKC-02412 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027: Môn Toán | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | 18/04/2026 | 42 |
| 11 | Đỗ Thị Phương Anh | 8 B | GD9-00005 | Giáo dục Công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 14/03/2026 | 77 |
| 12 | Nguyễn Mạnh Hà | | AN6-00001 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 275 |
| 13 | Nguyễn Mạnh Hà | | AN7-00002 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 275 |
| 14 | Nguyễn Mạnh Hà | | AN8-00003 | Âm nhạc 8 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 275 |
| 15 | Nguyễn Mạnh Hà | | AN9-00004 | Âm nhạc 9 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 275 |
| 16 | Nguyễn Mạnh Hà | | SNV-00948 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 275 |
| 17 | Nguyễn Mạnh Hà | | SNV-01008 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 275 |
| 18 | Nguyễn Mạnh Hà | | SNV-01084 | Âm nhạc 8 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 275 |
| 19 | Nguyễn Mạnh Hà | | SNV-01125 | Âm nhạc 9 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 275 |
| 20 | Nguyễn Mạnh Hà | | STKC-01095 | 100 ca khúc chào thế kỷ | ĐINH ĐỨC LẬP | 10/09/2025 | 262 |
| 21 | Nguyễn Mạnh Hà | | STKC-01275 | Tiếng hát về thầy cô và mái trường | | 10/09/2025 | 262 |
| 22 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-00265 | Toán nâng cao và các chuyên đề đại số 7 | VŨ DƯƠNG THỤY | 13/09/2025 | 259 |
| 23 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-00429 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 7 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 13/09/2025 | 259 |
| 24 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-01682 | Những chuyên đề hay và khó Hóa học | HOÀNG THÀNH CHUNG | 13/09/2025 | 259 |
| 25 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-01680 | Bài tập nâng cao Hóa học 9 | PGS.TS. NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 13/09/2025 | 259 |
| 26 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-01678 | Phân dạng và phương pháp giải bài tập Hóa học 9 | THS. CAO THỊ THIÊN AN | 13/09/2025 | 259 |
| 27 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-01679 | Phân dạng và phương pháp giải bài tập Hóa học 9 | THS. CAO THỊ THIÊN AN | 13/09/2025 | 259 |
| 28 | Nguyễn Thị Hiền | | T7/2-00001 | Toán 7/2 | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 273 |
| 29 | Nguyễn Thị Hiền | | BT72-00001 | Bài tập Toán 7/2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 30/08/2025 | 273 |
| 30 | Nguyễn Thị Hiền | | KH8-00003 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 30/08/2025 | 273 |
| 31 | Nguyễn Thị Hiền | | KH9-00001 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 30/08/2025 | 273 |
| 32 | Nguyễn Thị Hiền | | KH7-00007 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 30/08/2025 | 273 |
| 33 | Nguyễn Thị Hiền | | KH6-00002 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 30/08/2025 | 273 |
| 34 | Nguyễn Thị Kiều Anh | | LSĐ6-00001 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 21/08/2025 | 282 |
| 35 | Nguyễn Thị Kiều Anh | | SNV-00937 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 21/08/2025 | 282 |
| 36 | Nguyễn Thị Na | | KH6-00001 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 268 |
| 37 | Nguyễn Thị Na | | TD.8-00002 | Giáo dục thể chất 8 | ĐINH QUANG NGỌC | 04/09/2025 | 268 |
| 38 | Nguyễn Thị Na | | TD6-00002 | Giáo dục Thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 04/09/2025 | 268 |
| 39 | Nguyễn Thị Na | | TD.7-00005 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 04/09/2025 | 268 |
| 40 | Nguyễn Thị Na | | TD.9-00005 | Giáo dục thể chất 9 | ĐINH QUANG NGỌC | 04/09/2025 | 268 |
| 41 | Nguyễn Thị Na | | SNV-00957 | Giáo dục Thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 04/09/2025 | 268 |
| 42 | Nguyễn Thị Na | | SNV-01143 | Giáo dục Thể chất 9 | ĐINH QUANG NGỌC | 04/09/2025 | 268 |
| 43 | Nguyễn Thị Na | | SNV-00996 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 04/09/2025 | 268 |
| 44 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | SNV-00989 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 269 |
| 45 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | SNV-01107 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 269 |
| 46 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | SNV-01056 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 269 |
| 47 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | LSĐ7-00002 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 269 |
| 48 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | SĐ9-00003 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 269 |
| 49 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | LSĐ8-00003 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 269 |
| 50 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | STKC-01838 | Bổ trợ và nâng cao Lịch sử 9 | PHẠM XUÂN TRƯỜNG | 16/09/2025 | 256 |
| 51 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | STKC-01695 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập Lịch sử 9 | THS. TẠ THỊ THÚY ANH | 16/09/2025 | 256 |
| 52 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | STKC-01690 | Tuyển chọn đề thi HSG 9 và tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Lịch sử | LÊ THỊ HÀ | 16/09/2025 | 256 |
| 53 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | V8/2-00001 | Ngữ Văn 8/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/01/2026 | 142 |
| 54 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | | SNV-01038 | Ngữ Văn 8/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/01/2026 | 142 |
| 55 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-01166 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp | LÊ HUY HOÀNG | 06/09/2025 | 266 |
| 56 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-01161 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Trồng cây ăn quả | LÊ HUY HOÀNG | 06/09/2025 | 266 |
| 57 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-01846 | Bồi dưỡng học sinh giỏi lớp 9 và luyện thi vào lớp 10 chuyên môn Sinh học | HUỲNH QUỐC THÀNH | 13/09/2025 | 259 |
| 58 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-02319 | Bài tập phát triển năng lực Khoa học Tự nhiên 6 | MAI VĂN HƯNG | 13/09/2025 | 259 |
| 59 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-02356 | Bài tập phát triển năng lực Khoa học Tự nhiên 7 | NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN | 13/09/2025 | 259 |
| 60 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-01841 | Nâng cao kiến thức Sinh học 9: Hệ thống và rèn kĩ năng làm bài. Ôn tập và chuẩn bị cho kì thi vào lớp 10 công lập, chuyên ... | HUỲNH QUỐC THÀNH | 13/09/2025 | 259 |
| 61 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-01338 | Để làm tốt bài thi trắc nghiệm Sinh học THCS | NGUYỄN PHƯƠNG NGA | 13/09/2025 | 259 |
| 62 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | STKC-01337 | 450 bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | ĐỖ MẠNH HÙNG | 13/09/2025 | 259 |
| 63 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | TC/9-00004 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Trồng cây ăn quả | LÊ HUY HOÀNG | 27/08/2025 | 276 |
| 64 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | ĐH/9-00002 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp | LÊ HUY HOÀNG | 20/08/2025 | 283 |
| 65 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | KH9-00002 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 283 |
| 66 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | CN7-00007 | Công nghệ 7 | LÊ HUY HOÀNG | 20/08/2025 | 283 |
| 67 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | TN8-00002 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 20/08/2025 | 283 |
| 68 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | KH8-00001 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 283 |
| 69 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | KH7-00001 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 283 |
| 70 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | KH6-00007 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 283 |
| 71 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-01099 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 283 |
| 72 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-01051 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 283 |
| 73 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-01023 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HƯNG | 20/08/2025 | 283 |
| 74 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | SNV-00959 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 283 |
| 75 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | BTK6-00004 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 283 |
| 76 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | BTK7-00001 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 283 |
| 77 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | BTK8-00003 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 283 |
| 78 | Nguyễn Thị Việt Hồng | | BTK9-00002 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 283 |
| 79 | Phạm Thị Dung | | KH9-00003 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 268 |
| 80 | Phạm Thị Dung | | KH8-00004 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 268 |
| 81 | Phạm Thị Dung | | KH7-00005 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 268 |
| 82 | Phạm Thị Dung | | BTK6-00005 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 268 |
| 83 | Phạm Thị Dung | | KH6-00004 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 268 |
| 84 | Phạm Thị Dung | | BTK7-00004 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 268 |
| 85 | Phạm Thị Dung | | BTK8-00004 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 268 |
| 86 | Phạm Thị Dung | | BTK9-00005 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 268 |
| 87 | Phạm Thị Dung | | SNV-01101 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 268 |
| 88 | Phạm Thị Dung | | SNV-01047 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 268 |
| 89 | Phạm Thị Dung | | SNV-01022 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HƯNG | 04/09/2025 | 268 |
| 90 | Phạm Thị Dung | | SNV-00960 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 268 |
| 91 | Phạm Thị Dung | | STKC-01318 | 500 bài tập Vật lí THCS | PHAN HOÀNG VĂN | 15/09/2025 | 257 |
| 92 | Phạm Thị Dung | | STKC-01316 | Bài tập nâng cao Vật lí THCS | NGUYỄN THANH HẢI | 15/09/2025 | 257 |
| 93 | Phạm Thị Dung | | STKC-01342 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lí lớp 8 | NGÔ QUỐC QUÝNH | 15/09/2025 | 257 |
| 94 | Phạm Thị Dung | | STKC-01729 | Phương pháp giải các dạng bài tập trọng tâm Vật lí 8 | THS. LÊ THỊ THU HÀ | 15/09/2025 | 257 |
| 95 | Phạm Thị Dung | | LĐ/9-00005 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Lắp đặt mạng điện trong nhà | LÊ HUY HOÀNG | 27/02/2026 | 92 |
| 96 | Phạm Thị Thu Trang | | TIN6-00002 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/08/2025 | 274 |
| 97 | Phạm Thị Thu Trang | | TIN7-00005 | Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/08/2025 | 274 |
| 98 | Phạm Thị Thu Trang | | TIN8-00003 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/08/2025 | 274 |
| 99 | Phạm Thị Thu Trang | | TI9-00006 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/08/2025 | 274 |
| 100 | Phạm Thị Thu Trang | | TN6-00006 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 6 | LƯU THU THỦY | 29/08/2025 | 274 |
| 101 | Phạm Thị Thu Trang | | CN6-00005 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 274 |
| 102 | Phạm Thị Thu Trang | | BTIN-00003 | Bài tập Tin học 6 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 29/08/2025 | 274 |
| 103 | Phạm Thị Thu Trang | | BTT7-00001 | Bài tập Tin học 7 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 29/08/2025 | 274 |
| 104 | Phạm Thị Thu Trang | | BTT8-00001 | Bài tập Tin học 8 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 29/08/2025 | 274 |
| 105 | Phạm Thị Thu Trang | | BTT9-00003 | Bài tập Tin học 9 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 29/08/2025 | 274 |
| 106 | Phạm Thị Thu Trang | | BTCN-00001 | Bài tập Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 274 |
| 107 | Phạm Thị Thu Trang | | BTH6-00003 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 6 | TRẦN THỊ THU | 29/08/2025 | 274 |
| 108 | Tạ Thị Hằng | | SNV-00966 | Tiếng Anh 6 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 269 |
| 109 | Tạ Thị Hằng | | SNV-00985 | Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 269 |
| 110 | Tạ Thị Hằng | | SNV-01077 | Tiếng anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 269 |
| 111 | Tạ Thị Hằng | | SNV-01106 | Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 269 |
| 112 | Tạ Thị Hằng | | TA9-00001 | Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 269 |
| 113 | Tạ Thị Hằng | | BTA9-00002 | Bài tập Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 269 |
| 114 | Tạ Thị Hằng | | TA7-00004 | Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 269 |
| 115 | Tạ Thị Hằng | | BTA7-00004 | Bài tập Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 269 |
| 116 | Tạ Thị Hằng | | TA8-00005 | Tiếng Anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 269 |
| 117 | Tạ Thị Hằng | | BTA8-00004 | Bài tập Tiếng Anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 269 |
| 118 | Tạ Thị Hằng | | TA62-00005 | Tiếng anh 6 - Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 07/01/2026 | 143 |
| 119 | Tạ Thị Hằng | | TA62-00004 | Tiếng anh 6 - Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 09/01/2026 | 141 |
| 120 | Tạ Thị Hằng | | BTA5-00004 | Bài tập Tiếng anh 6 - Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 09/01/2026 | 141 |
| 121 | Tạ Thị Hằng | | STKC-02419 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027: Môn Tiếng Anh | VŨ THỊ QUYÊN | 18/04/2026 | 42 |
| 122 | Trần Hoài Thu | | SNV-01090 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 03/02/2026 | 116 |
| 123 | Trần Hoài Thu | | STKC-00655 | 500 bài Toán chọn lọc 8 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 15/09/2025 | 257 |
| 124 | Trần Hoài Thu | | STKC-00654 | Lời giải đề thi Toán 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/09/2025 | 257 |
| 125 | Trần Hoài Thu | | STKC-00546 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 15/09/2025 | 257 |
| 126 | Trần Hoài Thu | | STKC-00404 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 8 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 15/09/2025 | 257 |
| 127 | Trần Hoài Thu | | TN8-00005 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 03/09/2025 | 269 |
| 128 | Trần Hoài Thu | | STKC-02384 | Củng cố và ôn luyện Toán 8 Tập 1 | NGUYỄN CAO CƯỜNG | 03/09/2025 | 269 |
| 129 | Trần Hoài Thu | | SNV-01046 | Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2025 | 269 |
| 130 | Trần Thị Sen | | V7/2-00007 | Ngữ văn 7/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2025 | 283 |
| 131 | Trần Thị Sen | | STKC-01048 | Thành ngữ - Tục ngữ VIệt Nam | THÙY LINH | 29/08/2025 | 274 |
| 132 | Trần Thị Sen | | SDD-00271 | Ca dao Việt Nam | HOÀNG LINH | 29/08/2025 | 274 |
| 133 | Trần Thị Sen | | SDD-00130 | Tục ngữ các dân tộc Việt Nam về giáo dục đạo đức | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 29/08/2025 | 274 |
| 134 | Trần Thị Sen | | SDD-00048 | Tục ngữ ca dao Việt Nam về giáo dục Đạo Đức | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 29/08/2025 | 274 |
| 135 | Vũ Thị Nga | | STKC-02061 | Phát triển kĩ năng làm bài văn chọn lọc 9 | NGUYỄN PHƯỚC LỢI | 12/09/2025 | 260 |
| 136 | Vũ Thị Nga | | STKC-02058 | Dàn bài tập làm văn 9 | LÊ PHƯƠNG LIÊN | 12/09/2025 | 260 |
| 137 | Vũ Thị Nga | | STKC-01930 | Phân tích, bình giảng tác phẩm văn học 9 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 12/09/2025 | 260 |
| 138 | Vũ Thị Nga | | STKC-01929 | 270 đề và bài văn lớp 9 | THÁI THỦY VÂN | 12/09/2025 | 260 |
| 139 | Vũ Thị Nga | | STKC-01636 | Đề kiểm tra Ngữ văn 9 | TS. ĐẶNG THỊ NGỌC PHƯỢNG | 12/09/2025 | 260 |
| 140 | Vũ Thị Nga | | STKC-01634 | Bình giảng văn 9 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 12/09/2025 | 260 |
| 141 | Vũ Thị Nga | | STKC-01642 | Những bài văn nghị luận đặc sắc 9 | TẠ THANH SƠN | 12/09/2025 | 260 |
| 142 | Vũ Thị Nga | | STKC-01640 | Những bài văn theo chuẩn kiến thức kĩ năng Ngữ văn 9 | THS. PHẠM NGỌC THẮM | 12/09/2025 | 260 |
| 143 | Vũ Thị Nga | | STKC-02415 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027: Môn Ngữ Văn | NGUYỄN THỊ MAI LY | 18/04/2026 | 42 |
| 144 | Vũ Thị Thu Thủy | | STKC-02388 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 30/01/2026 | 120 |
| 145 | Vũ Thị Thu Thủy | | V6/2-00004 | Ngữ Văn 6 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 07/01/2026 | 143 |
| 146 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV-00930 | Ngữ văn 6 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 07/01/2026 | 143 |
| 147 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV-01006 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 268 |
| 148 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV-01057 | Giáo dục Công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 268 |
| 149 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV-00944 | Giáo dục Công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 268 |
| 150 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV-01135 | Giáo dục Công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 268 |
| 151 | Vũ Thị Thu Thủy | | GD9-00004 | Giáo dục Công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 268 |
| 152 | Vũ Thị Thu Thủy | | GD8-00006 | Giáo dục Công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 268 |
| 153 | Vũ Thị Thu Thủy | | GD7-00002 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 268 |
| 154 | Vũ Thị Thu Thủy | | GD6-00007 | Giáo dục Công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 268 |
| 155 | Vũ Thị Thu Thủy | | BGD8-00004 | Bài tập Giáo dục Công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 268 |
| 156 | Vũ Thị Thu Thủy | | BTGD-00002 | Bài tập Giáo dục Công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 268 |
| 157 | Vũ Thị Thu Thủy | | BGD7-00003 | Bài tập Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 268 |
| 158 | Vũ Thị Uyên | | LSĐ6-00003 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 269 |
| 159 | Vũ Thị Uyên | | LSĐ7-00004 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 269 |
| 160 | Vũ Thị Uyên | | LSĐ8-00004 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 269 |
| 161 | Vũ Thị Uyên | | SĐ9-00004 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 269 |
| 162 | Vũ Thị Uyên | | TN7-00004 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 03/09/2025 | 269 |
| 163 | Vũ Thị Uyên | | STKC-01850 | Bổ trợ và nâng cao Địa lí 9 | ĐINH NGỌC TIẾN | 16/09/2025 | 256 |
| 164 | Vũ Thị Uyên | | STKC-01698 | Tuyển chọn đề thi HSG lớp 9 ... vào lớp 10 Đia lí | LÊ THỊ HÀ | 16/09/2025 | 256 |
| 165 | Vũ Thị Uyên | | STKC-01701 | Câu hỏi và bài tập kĩ năng Địa lí 9 | PGS.TS NGUYỄN ĐỨC VŨ | 16/09/2025 | 256 |