| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thùy Hương | T8/1-00005 | Toán 8/1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 16 |
| 2 | Bùi Thùy Hương | BT81-00001 | Bài tập Toán 8/1 | CUNG THẾ ANH | 03/09/2026 | 16 |
| 3 | Bùi Thùy Hương | T9/1-00002 | Toán 9/1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 16 |
| 4 | Bùi Thùy Hương | BT91-00001 | Bài tập Toán 9/1 | CUNG THẾ ANH | 03/09/2026 | 16 |
| 5 | Bùi Thùy Hương | SNV-01043 | Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 16 |
| 6 | Bùi Thùy Hương | SNV-01094 | Toán 9 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 16 |
| 7 | Nguyễn Thị Hiền | T8/1-00001 | Toán 8/1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 16 |
| 8 | Nguyễn Thị Hiền | BT81-00004 | Bài tập Toán 8/1 | CUNG THẾ ANH | 03/09/2026 | 16 |
| 9 | Nguyễn Thị Hiền | KH6-00007 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 10 | Nguyễn Thị Hiền | KH7-00001 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 11 | Nguyễn Thị Hiền | KH8-00002 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 12 | Nguyễn Thị Hiền | KH9-00004 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 13 | Nguyễn Thị Hiền | SNV-01046 | Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 16 |
| 14 | Nguyễn Thị Hiền | SNV-00965 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 15 | Nguyễn Thị Hiền | SNV-01025 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HƯNG | 03/09/2026 | 16 |
| 16 | Nguyễn Thị Hiền | SNV-01051 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 17 | Nguyễn Thị Hiền | SNV-01099 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 18 | Nguyễn Thị Hiền | BTK8-00002 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 19 | Nguyễn Thị Hiền | BTK9-00001 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 20 | Nguyễn Thị Hiền | BTK6-00002 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 21 | Nguyễn Thị Hiền | BTK7-00002 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 22 | Nguyễn Thị Kiều Anh | LSĐ6-00001 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2026 | 15 |
| 23 | Nguyễn Thị Kiều Anh | SNV-00938 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2026 | 15 |
| 24 | Nguyễn Thị Na | TC6-00001 | Giáo dục thể chất 6 | HỒ ĐẮC SƠN | 04/09/2026 | 15 |
| 25 | Nguyễn Thị Na | TC7-00001 | Giáo dục thể chất 7 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 04/09/2026 | 15 |
| 26 | Nguyễn Thị Na | TD8-00001 | Giáo dục Thể chất 8 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 04/09/2026 | 15 |
| 27 | Nguyễn Thị Na | TD9-00001 | Giáo dục Thể chất 9 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 04/09/2026 | 15 |
| 28 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | LSĐ7-00002 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2026 | 15 |
| 29 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | LSĐ8-00003 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2026 | 15 |
| 30 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | SĐ9-00003 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2026 | 15 |
| 31 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | V8/1-00004 | Ngữ Văn 8/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2026 | 15 |
| 32 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | SNV-01032 | Ngữ Văn 8/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2026 | 15 |
| 33 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | SNV-00991 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2026 | 15 |
| 34 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | SNV-01055 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2026 | 15 |
| 35 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | SNV-01111 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2026 | 15 |
| 36 | Nguyễn Thị Việt Hồng | CN6-00005 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2026 | 16 |
| 37 | Nguyễn Thị Việt Hồng | CN7-00003 | Công nghệ 7 | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2026 | 16 |
| 38 | Nguyễn Thị Việt Hồng | TN8-00004 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 03/09/2026 | 16 |
| 39 | Nguyễn Thị Việt Hồng | KH7-00004 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 40 | Nguyễn Thị Việt Hồng | KH6-00006 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 41 | Nguyễn Thị Việt Hồng | KH8-00003 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 42 | Nguyễn Thị Việt Hồng | ĐH/9-00001 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2026 | 16 |
| 43 | Nguyễn Thị Việt Hồng | TC/9-00001 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Trồng cây ăn quả | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2026 | 16 |
| 44 | Nguyễn Thị Việt Hồng | KH9-00002 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 45 | Nguyễn Thị Việt Hồng | BTK7-00003 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 46 | Nguyễn Thị Việt Hồng | BTK6-00003 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 47 | Nguyễn Thị Việt Hồng | BTK8-00005 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 48 | Nguyễn Thị Việt Hồng | BTCN-00001 | Bài tập Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2026 | 16 |
| 49 | Nguyễn Thị Việt Hồng | BCN7-00001 | Bài tập Công nghệ 7 | ĐỒNG HUY GIỚI | 03/09/2026 | 16 |
| 50 | Nguyễn Thị Việt Hồng | BTH8-00005 | Bài tập Hoạt động Trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | TRẦN THỊ THU | 03/09/2026 | 16 |
| 51 | Nguyễn Thị Việt Hồng | BTK9-00004 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 52 | Phạm Thị Thu Trang | T6/1-00003 | Toán 6 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 16 |
| 53 | Phạm Thị Thu Trang | SNV-00932 | Toán 6 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 16 |
| 54 | Phạm Thị Thu Trang | BTT6-00002 | Bài tập Toán 6 - Tập 1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 03/09/2026 | 16 |
| 55 | Phạm Thị Thu Trang | BTT5-00003 | Bài tập Toán 6 - Tập 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 03/09/2026 | 16 |
| 56 | Phạm Thị Thu Trang | TIN6-00001 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 16 |
| 57 | Phạm Thị Thu Trang | TIN7-00002 | Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 16 |
| 58 | Phạm Thị Thu Trang | TIN8-00003 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 16 |
| 59 | Phạm Thị Thu Trang | TI9-00001 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 16 |
| 60 | Phạm Thị Thu Trang | SNV-00950 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 16 |
| 61 | Phạm Thị Thu Trang | SNV-00999 | Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 16 |
| 62 | Phạm Thị Thu Trang | SNV-01076 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 16 |
| 63 | Phạm Thị Thu Trang | SNV-01137 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 16 |
| 64 | Tạ Thị Hằng | TA61-00003 | Tiếng anh 6 - Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/09/2026 | 15 |
| 65 | Tạ Thị Hằng | TA62-00005 | Tiếng anh 6 - Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/09/2026 | 15 |
| 66 | Tạ Thị Hằng | TA7-00004 | Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/09/2026 | 15 |
| 67 | Tạ Thị Hằng | TA8-00005 | Tiếng Anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/09/2026 | 15 |
| 68 | Tạ Thị Hằng | TA9-00001 | Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/09/2026 | 15 |
| 69 | Tạ Thị Hằng | SNV-00966 | Tiếng Anh 6 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/09/2026 | 15 |
| 70 | Tạ Thị Hằng | SNV-00985 | Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/09/2026 | 15 |
| 71 | Tạ Thị Hằng | SNV-01077 | Tiếng anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/09/2026 | 15 |
| 72 | Tạ Thị Hằng | SNV-01106 | Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/09/2026 | 15 |
| 73 | Tạ Thị Hằng | BTA6-00001 | Bài tập Tiếng anh 6 - Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/09/2026 | 15 |
| 74 | Tạ Thị Hằng | BTA7-00004 | Bài tập Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/09/2026 | 15 |
| 75 | Tạ Thị Hằng | BTA8-00004 | Bài tập Tiếng Anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/09/2026 | 15 |
| 76 | Tạ Thị Hằng | BTA9-00005 | Bài tập Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/09/2026 | 15 |
| 77 | Trần Hoài Thu | T6/1-00001 | Toán 6 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2026 | 15 |
| 78 | Trần Hoài Thu | BTT6-00004 | Bài tập Toán 6 - Tập 1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 04/09/2026 | 15 |
| 79 | Trần Hoài Thu | T7/1-00001 | Toán 7/1 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2026 | 15 |
| 80 | Trần Hoài Thu | BT71-00002 | Bài tập Toán 7/1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 04/09/2026 | 15 |
| 81 | Trần Hoài Thu | SNV-00931 | Toán 6 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2026 | 15 |
| 82 | Trần Hoài Thu | SNV-00970 | Toán 7 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2026 | 15 |
| 83 | Trần Hoài Thu | TN6-00006 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 6 | LƯU THU THỦY | 04/09/2026 | 15 |
| 84 | Trần Thị Sen | TN7-00007 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 03/09/2026 | 16 |
| 85 | Trần Thị Sen | V6/1-00006 | Ngữ Văn 6 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 86 | Trần Thị Sen | V7/1-00003 | Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 87 | Trần Thị Sen | SNV-00926 | Ngữ văn 6 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 88 | Trần Thị Sen | SNV-00974 | Ngữ Văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 89 | Trần Thị Sen | SNV-01020 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 03/09/2026 | 16 |
| 90 | Trần Thị Sen | BTH7-00001 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 7 | TRẦN THỊ THU | 03/09/2026 | 16 |
| 91 | Trần Thị Sen | BTV6-00001 | Bài tập Ngữ văn 6 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 92 | Trần Thị Sen | BV71-00002 | Bài tập Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 16 |
| 93 | Vũ Thị Nga | V8/1-00002 | Ngữ Văn 8/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2026 | 15 |
| 94 | Vũ Thị Nga | V9/2-00001 | Ngữ Văn 9/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2026 | 15 |
| 95 | Vũ Thị Nga | BV81-00001 | Bài tập Ngữ văn 8/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2026 | 15 |
| 96 | Vũ Thị Nga | BV91-00001 | Bài tập Ngữ văn 9/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2026 | 15 |
| 97 | Vũ Thị Nga | SNV-01034 | Ngữ Văn 8/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2026 | 15 |
| 98 | Vũ Thị Nga | SNV-01112 | Ngữ Văn 9/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2026 | 15 |
| 99 | Vũ Thị Thu Thủy | TN7-00004 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 04/09/2026 | 15 |
| 100 | Vũ Thị Thu Thủy | V7/1-00001 | Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2026 | 15 |
| 101 | Vũ Thị Thu Thủy | GD6-00006 | Giáo dục Công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2026 | 15 |
| 102 | Vũ Thị Thu Thủy | GD7-00007 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2026 | 15 |
| 103 | Vũ Thị Thu Thủy | GD8-00004 | Giáo dục Công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2026 | 15 |
| 104 | Vũ Thị Thu Thủy | GD9-00003 | Giáo dục Công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2026 | 15 |
| 105 | Vũ Thị Thu Thủy | SNV-00944 | Giáo dục Công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2026 | 15 |
| 106 | Vũ Thị Thu Thủy | SNV-01006 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2026 | 15 |
| 107 | Vũ Thị Thu Thủy | SNV-01057 | Giáo dục Công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2026 | 15 |
| 108 | Vũ Thị Thu Thủy | SNV-01135 | Giáo dục Công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2026 | 15 |
| 109 | Vũ Thị Uyên | LSĐ6-00002 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2026 | 15 |
| 110 | Vũ Thị Uyên | LSĐ7-00001 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2026 | 15 |
| 111 | Vũ Thị Uyên | LSĐ8-00001 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2026 | 15 |
| 112 | Vũ Thị Uyên | SĐ9-00001 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2026 | 15 |
| 113 | Vũ Thị Uyên | SNV-01053 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2026 | 15 |
| 114 | Vũ Thị Uyên | SNV-01108 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2026 | 15 |
| 115 | Vũ Thị Uyên | SNV-00939 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2026 | 15 |
| 116 | Vũ Thị Uyên | SNV-00988 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2026 | 15 |