| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thùy Hương | T9/1-00004 | Toán 9/1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2025 | 223 |
| 2 | Bùi Thùy Hương | BT91-00002 | Bài tập Toán 9/1 | CUNG THẾ ANH | 03/09/2025 | 223 |
| 3 | Bùi Thùy Hương | SNV-01092 | Toán 9 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2025 | 223 |
| 4 | Bùi Thùy Hương | STKC-02038 | Phân loại và giải chi tiết các dạng bài tập Toán 9 tập 1 | TS. TRẦN XUÂN TIẾP | 11/09/2025 | 215 |
| 5 | Bùi Thùy Hương | STKC-02391 | Củng cố và ôn luyện Toán 9 Tập 1 | NGUYỄN CAO CƯỜNG | 11/09/2025 | 215 |
| 6 | Bùi Thùy Hương | STKC-01873 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 11/09/2025 | 215 |
| 7 | Bùi Thùy Hương | STKC-01808 | Các chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán lớp 9 Tập 1: Đại số | ĐÀM VĂN NHỈ | 11/09/2025 | 215 |
| 8 | Bùi Thùy Hương | STKC-02046 | Ôn tập Hình học 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 11/09/2025 | 215 |
| 9 | Bùi Thùy Hương | STKC-02042 | Ôn tập Đại số 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 11/09/2025 | 215 |
| 10 | Ngô Thị Xuân | STKC-00345 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập Sinh học 8 | HUỲNH VĂN HOÀI | 09/04/2026 | 5 |
| 11 | Ngô Thị Xuân | STKC-00380 | Ôn tập và kiểm tra Tiếng anh 6 | NGUYỄN THỊ CHI | 09/04/2026 | 5 |
| 12 | Ngô Thị Xuân | STKC-00395 | Hỏi đáp Lịch sử 8 | TRỊNH ĐÌNH TÙNG | 09/04/2026 | 5 |
| 13 | Ngô Thị Xuân | STKC-00433 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 7 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 09/04/2026 | 5 |
| 14 | Ngô Thị Xuân | STKC-00826 | Một thời để nhớ | | 09/04/2026 | 5 |
| 15 | Ngô Thị Xuân | STKC-01098 | Bách khoa động vật: Các loài cá | ELICOM | 09/04/2026 | 5 |
| 16 | Ngô Thị Xuân | STN-00115 | 400 câu đố luyện trí thông minh | HOÀNG LAN | 09/04/2026 | 5 |
| 17 | Ngô Thị Xuân | STN-00111 | 10 vạn câu hỏi vì sao: Thực vật | NGỌC HÀ | 09/04/2026 | 5 |
| 18 | Ngô Thị Xuân | STN-00120 | Bách khoa mười vạn câu hỏi vì sao: Văn hóa - Xã hội | THÁI HÀ | 09/04/2026 | 5 |
| 19 | Ngô Thị Xuân | STN-00130 | Những hiện tượng bí ẩn về nhân loại | VĂN QUYÊN | 09/04/2026 | 5 |
| 20 | Ngô Thị Xuân | SDD-00346 | Những bài học cuộc đời | NGÔ THU LINH | 09/04/2026 | 5 |
| 21 | Ngô Thị Xuân | SDD-00161 | Truyện kể về phong tục các dân tộc Việt Nam T2 | NGUYỄN TRỌNG BÁU | 09/04/2026 | 5 |
| 22 | Ngô Thị Xuân | SDD-00045 | Tục ngữ ca dao Việt Nam về giáo dục Đạo Đức | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 09/04/2026 | 5 |
| 23 | Ngô Thị Xuân | SDD-00094 | Kể chuyện Bác hồ T3 | TRẦN NGỌC LINH | 09/04/2026 | 5 |
| 24 | Ngô Thị Xuân | SDD-00102 | Những mẩu chuyện khoa học | NGUYỄN MẠNH SÚY | 09/04/2026 | 5 |
| 25 | Ngô Thị Xuân | SDD-00116 | Theo dòng lịch sử Việt Nam T1 | LÝ THÁI THUẬN | 09/04/2026 | 5 |
| 26 | Ngô Thị Xuân | SDD-00126 | Những chuyện tình cảm động trong lịch sử Việt Nam | TRẦN QUỲNH CƯ | 09/04/2026 | 5 |
| 27 | Nguyễn Mạnh Hà | AN6-00001 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 229 |
| 28 | Nguyễn Mạnh Hà | AN7-00002 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 229 |
| 29 | Nguyễn Mạnh Hà | AN8-00003 | Âm nhạc 8 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 229 |
| 30 | Nguyễn Mạnh Hà | AN9-00004 | Âm nhạc 9 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 229 |
| 31 | Nguyễn Mạnh Hà | SNV-00948 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 229 |
| 32 | Nguyễn Mạnh Hà | SNV-01008 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 229 |
| 33 | Nguyễn Mạnh Hà | SNV-01084 | Âm nhạc 8 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 229 |
| 34 | Nguyễn Mạnh Hà | SNV-01125 | Âm nhạc 9 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 229 |
| 35 | Nguyễn Mạnh Hà | STKC-01095 | 100 ca khúc chào thế kỷ | ĐINH ĐỨC LẬP | 10/09/2025 | 216 |
| 36 | Nguyễn Mạnh Hà | STKC-01275 | Tiếng hát về thầy cô và mái trường | | 10/09/2025 | 216 |
| 37 | Nguyễn Thị Hiền | STKC-00265 | Toán nâng cao và các chuyên đề đại số 7 | VŨ DƯƠNG THỤY | 13/09/2025 | 213 |
| 38 | Nguyễn Thị Hiền | STKC-00429 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 7 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 13/09/2025 | 213 |
| 39 | Nguyễn Thị Hiền | STKC-01682 | Những chuyên đề hay và khó Hóa học | HOÀNG THÀNH CHUNG | 13/09/2025 | 213 |
| 40 | Nguyễn Thị Hiền | STKC-01680 | Bài tập nâng cao Hóa học 9 | PGS.TS. NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 13/09/2025 | 213 |
| 41 | Nguyễn Thị Hiền | STKC-01678 | Phân dạng và phương pháp giải bài tập Hóa học 9 | THS. CAO THỊ THIÊN AN | 13/09/2025 | 213 |
| 42 | Nguyễn Thị Hiền | STKC-01679 | Phân dạng và phương pháp giải bài tập Hóa học 9 | THS. CAO THỊ THIÊN AN | 13/09/2025 | 213 |
| 43 | Nguyễn Thị Hiền | T7/2-00001 | Toán 7/2 | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 227 |
| 44 | Nguyễn Thị Hiền | BT72-00001 | Bài tập Toán 7/2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 30/08/2025 | 227 |
| 45 | Nguyễn Thị Hiền | KH8-00003 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 30/08/2025 | 227 |
| 46 | Nguyễn Thị Hiền | KH9-00001 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 30/08/2025 | 227 |
| 47 | Nguyễn Thị Hiền | KH7-00007 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 30/08/2025 | 227 |
| 48 | Nguyễn Thị Hiền | KH6-00002 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 30/08/2025 | 227 |
| 49 | Nguyễn Thị Kiều Anh | LSĐ6-00001 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 21/08/2025 | 236 |
| 50 | Nguyễn Thị Kiều Anh | SNV-00937 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 21/08/2025 | 236 |
| 51 | Nguyễn Thị Na | KH6-00001 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 52 | Nguyễn Thị Na | TD.8-00002 | Giáo dục thể chất 8 | ĐINH QUANG NGỌC | 04/09/2025 | 222 |
| 53 | Nguyễn Thị Na | TD6-00002 | Giáo dục Thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 04/09/2025 | 222 |
| 54 | Nguyễn Thị Na | TD.7-00005 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 04/09/2025 | 222 |
| 55 | Nguyễn Thị Na | TD.9-00005 | Giáo dục thể chất 9 | ĐINH QUANG NGỌC | 04/09/2025 | 222 |
| 56 | Nguyễn Thị Na | SNV-00957 | Giáo dục Thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 04/09/2025 | 222 |
| 57 | Nguyễn Thị Na | SNV-01143 | Giáo dục Thể chất 9 | ĐINH QUANG NGỌC | 04/09/2025 | 222 |
| 58 | Nguyễn Thị Na | SNV-00996 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 04/09/2025 | 222 |
| 59 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | SNV-00989 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 60 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | SNV-01107 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 61 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | SNV-01056 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 62 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | LSĐ7-00002 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 63 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | SĐ9-00003 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 64 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | LSĐ8-00003 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 65 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | STKC-01838 | Bổ trợ và nâng cao Lịch sử 9 | PHẠM XUÂN TRƯỜNG | 16/09/2025 | 210 |
| 66 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | STKC-01695 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập Lịch sử 9 | THS. TẠ THỊ THÚY ANH | 16/09/2025 | 210 |
| 67 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | STKC-01690 | Tuyển chọn đề thi HSG 9 và tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Lịch sử | LÊ THỊ HÀ | 16/09/2025 | 210 |
| 68 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | V8/2-00001 | Ngữ Văn 8/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/01/2026 | 96 |
| 69 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | SNV-01038 | Ngữ Văn 8/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/01/2026 | 96 |
| 70 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | STN-00006 | Búp sen xanh | SƠN TÙNG | 30/03/2026 | 15 |
| 71 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | STN-00110 | 10 vạn câu hỏi vì sao: Thực vật | NGỌC HÀ | 30/03/2026 | 15 |
| 72 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | STN-00202 | Lý Công Uẩn | NAM VIỆT | 30/03/2026 | 15 |
| 73 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00014 | Cánh điều đợi gió | NGUYỄN KIM PHONG | 30/03/2026 | 15 |
| 74 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00058 | Tình yêu của mẹ | NGUYỄN THỊ BÍCH NGA | 30/03/2026 | 15 |
| 75 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00070 | Thế thứ các triều vua Việt Nam | NGUYỄN KHẮC TUẤN | 30/03/2026 | 15 |
| 76 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00152 | Mùa cát nổi | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 30/03/2026 | 15 |
| 77 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00374 | Gia đình là tất cả | ĐẶNG THIÊN SƠN | 30/03/2026 | 15 |
| 78 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00397 | Mơ về phía chân trời | LÊ TRÂM | 30/03/2026 | 15 |
| 79 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00394 | Ngôi nhà xưa | NGUYỄN HOÀNG SƠN | 30/03/2026 | 15 |
| 80 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00275 | Tổ quốc nơi đầu sóng | ĐOÀN BẮC | 30/03/2026 | 15 |
| 81 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00208 | Trở giấc giữa mùa | NGUYỄN THỊ LÂM | 30/03/2026 | 15 |
| 82 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00371 | Lời nhắn nhủ của thầy | ĐẶNG THIÊN SƠN | 30/03/2026 | 15 |
| 83 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00330 | Ngôi trường dấu yêu | PGS.TS. HUỲNH VĂN SƠN | 30/03/2026 | 15 |
| 84 | Nguyễn Thị Việt Hồng | STKC-01846 | Bồi dưỡng học sinh giỏi lớp 9 và luyện thi vào lớp 10 chuyên môn Sinh học | HUỲNH QUỐC THÀNH | 13/09/2025 | 213 |
| 85 | Nguyễn Thị Việt Hồng | SNV-01166 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp | LÊ HUY HOÀNG | 06/09/2025 | 220 |
| 86 | Nguyễn Thị Việt Hồng | SNV-01161 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Trồng cây ăn quả | LÊ HUY HOÀNG | 06/09/2025 | 220 |
| 87 | Nguyễn Thị Việt Hồng | STKC-02319 | Bài tập phát triển năng lực Khoa học Tự nhiên 6 | MAI VĂN HƯNG | 13/09/2025 | 213 |
| 88 | Nguyễn Thị Việt Hồng | STKC-02356 | Bài tập phát triển năng lực Khoa học Tự nhiên 7 | NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN | 13/09/2025 | 213 |
| 89 | Nguyễn Thị Việt Hồng | STKC-01841 | Nâng cao kiến thức Sinh học 9: Hệ thống và rèn kĩ năng làm bài. Ôn tập và chuẩn bị cho kì thi vào lớp 10 công lập, chuyên ... | HUỲNH QUỐC THÀNH | 13/09/2025 | 213 |
| 90 | Nguyễn Thị Việt Hồng | STKC-01338 | Để làm tốt bài thi trắc nghiệm Sinh học THCS | NGUYỄN PHƯƠNG NGA | 13/09/2025 | 213 |
| 91 | Nguyễn Thị Việt Hồng | STKC-01337 | 450 bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | ĐỖ MẠNH HÙNG | 13/09/2025 | 213 |
| 92 | Nguyễn Thị Việt Hồng | TC/9-00004 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Trồng cây ăn quả | LÊ HUY HOÀNG | 27/08/2025 | 230 |
| 93 | Nguyễn Thị Việt Hồng | ĐH/9-00002 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp | LÊ HUY HOÀNG | 20/08/2025 | 237 |
| 94 | Nguyễn Thị Việt Hồng | KH9-00002 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 95 | Nguyễn Thị Việt Hồng | CN7-00007 | Công nghệ 7 | LÊ HUY HOÀNG | 20/08/2025 | 237 |
| 96 | Nguyễn Thị Việt Hồng | TN8-00002 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 20/08/2025 | 237 |
| 97 | Nguyễn Thị Việt Hồng | KH8-00001 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 98 | Nguyễn Thị Việt Hồng | KH7-00001 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 99 | Nguyễn Thị Việt Hồng | KH6-00007 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 100 | Nguyễn Thị Việt Hồng | SNV-01099 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 101 | Nguyễn Thị Việt Hồng | SNV-01051 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 102 | Nguyễn Thị Việt Hồng | SNV-01023 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HƯNG | 20/08/2025 | 237 |
| 103 | Nguyễn Thị Việt Hồng | SNV-00959 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 104 | Nguyễn Thị Việt Hồng | BTK6-00004 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 105 | Nguyễn Thị Việt Hồng | BTK7-00001 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 106 | Nguyễn Thị Việt Hồng | BTK8-00003 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 107 | Nguyễn Thị Việt Hồng | BTK9-00002 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 108 | Phạm Thị Dung | KH9-00003 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 109 | Phạm Thị Dung | KH8-00004 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 110 | Phạm Thị Dung | KH7-00005 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 111 | Phạm Thị Dung | BTK6-00005 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 112 | Phạm Thị Dung | KH6-00004 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 113 | Phạm Thị Dung | BTK7-00004 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 114 | Phạm Thị Dung | BTK8-00004 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 115 | Phạm Thị Dung | BTK9-00005 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 116 | Phạm Thị Dung | SNV-01101 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 117 | Phạm Thị Dung | SNV-01047 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 118 | Phạm Thị Dung | SNV-01022 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HƯNG | 04/09/2025 | 222 |
| 119 | Phạm Thị Dung | SNV-00960 | Khoa học Tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 222 |
| 120 | Phạm Thị Dung | STKC-01318 | 500 bài tập Vật lí THCS | PHAN HOÀNG VĂN | 15/09/2025 | 211 |
| 121 | Phạm Thị Dung | STKC-01316 | Bài tập nâng cao Vật lí THCS | NGUYỄN THANH HẢI | 15/09/2025 | 211 |
| 122 | Phạm Thị Dung | STKC-01342 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lí lớp 8 | NGÔ QUỐC QUÝNH | 15/09/2025 | 211 |
| 123 | Phạm Thị Dung | STKC-01729 | Phương pháp giải các dạng bài tập trọng tâm Vật lí 8 | THS. LÊ THỊ THU HÀ | 15/09/2025 | 211 |
| 124 | Phạm Thị Dung | LĐ/9-00005 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Lắp đặt mạng điện trong nhà | LÊ HUY HOÀNG | 27/02/2026 | 46 |
| 125 | Phạm Thị Thu Trang | TIN6-00002 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/08/2025 | 228 |
| 126 | Phạm Thị Thu Trang | TIN7-00005 | Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/08/2025 | 228 |
| 127 | Phạm Thị Thu Trang | TIN8-00003 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/08/2025 | 228 |
| 128 | Phạm Thị Thu Trang | TI9-00006 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/08/2025 | 228 |
| 129 | Phạm Thị Thu Trang | TN6-00006 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 6 | LƯU THU THỦY | 29/08/2025 | 228 |
| 130 | Phạm Thị Thu Trang | CN6-00005 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 228 |
| 131 | Phạm Thị Thu Trang | BTIN-00003 | Bài tập Tin học 6 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 29/08/2025 | 228 |
| 132 | Phạm Thị Thu Trang | BTT7-00001 | Bài tập Tin học 7 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 29/08/2025 | 228 |
| 133 | Phạm Thị Thu Trang | BTT8-00001 | Bài tập Tin học 8 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 29/08/2025 | 228 |
| 134 | Phạm Thị Thu Trang | BTT9-00003 | Bài tập Tin học 9 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 29/08/2025 | 228 |
| 135 | Phạm Thị Thu Trang | BTCN-00001 | Bài tập Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 228 |
| 136 | Phạm Thị Thu Trang | BTH6-00003 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 6 | TRẦN THỊ THU | 29/08/2025 | 228 |
| 137 | Tạ Thị Hằng | SNV-00966 | Tiếng Anh 6 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 138 | Tạ Thị Hằng | SNV-00985 | Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 139 | Tạ Thị Hằng | SNV-01077 | Tiếng anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 140 | Tạ Thị Hằng | SNV-01106 | Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 141 | Tạ Thị Hằng | TA9-00001 | Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 142 | Tạ Thị Hằng | BTA9-00002 | Bài tập Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 143 | Tạ Thị Hằng | TA7-00004 | Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 144 | Tạ Thị Hằng | BTA7-00004 | Bài tập Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 145 | Tạ Thị Hằng | TA8-00005 | Tiếng Anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 146 | Tạ Thị Hằng | BTA8-00004 | Bài tập Tiếng Anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 223 |
| 147 | Tạ Thị Hằng | TA62-00004 | Tiếng anh 6 - Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 09/01/2026 | 95 |
| 148 | Tạ Thị Hằng | BTA5-00004 | Bài tập Tiếng anh 6 - Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 09/01/2026 | 95 |
| 149 | Tạ Thị Hằng | TA62-00005 | Tiếng anh 6 - Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 07/01/2026 | 97 |
| 150 | Trần Hoài Thu | SNV-01090 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 03/02/2026 | 70 |
| 151 | Trần Hoài Thu | TN8-00005 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 03/09/2025 | 223 |
| 152 | Trần Hoài Thu | STKC-02384 | Củng cố và ôn luyện Toán 8 Tập 1 | NGUYỄN CAO CƯỜNG | 03/09/2025 | 223 |
| 153 | Trần Hoài Thu | SNV-01046 | Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2025 | 223 |
| 154 | Trần Hoài Thu | STKC-00655 | 500 bài Toán chọn lọc 8 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 15/09/2025 | 211 |
| 155 | Trần Hoài Thu | STKC-00654 | Lời giải đề thi Toán 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/09/2025 | 211 |
| 156 | Trần Hoài Thu | STKC-00546 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 15/09/2025 | 211 |
| 157 | Trần Hoài Thu | STKC-00408 | Bài tập nâng cao và các chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 15/09/2025 | 211 |
| 158 | Trần Hoài Thu | STKC-00404 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 8 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 15/09/2025 | 211 |
| 159 | Trần Thị Sen | V7/2-00007 | Ngữ văn 7/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2025 | 237 |
| 160 | Trần Thị Sen | STKC-01048 | Thành ngữ - Tục ngữ VIệt Nam | THÙY LINH | 29/08/2025 | 228 |
| 161 | Trần Thị Sen | SDD-00271 | Ca dao Việt Nam | HOÀNG LINH | 29/08/2025 | 228 |
| 162 | Trần Thị Sen | SDD-00130 | Tục ngữ các dân tộc Việt Nam về giáo dục đạo đức | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 29/08/2025 | 228 |
| 163 | Trần Thị Sen | SDD-00048 | Tục ngữ ca dao Việt Nam về giáo dục Đạo Đức | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 29/08/2025 | 228 |
| 164 | Vũ Thị Nga | STKC-02061 | Phát triển kĩ năng làm bài văn chọn lọc 9 | NGUYỄN PHƯỚC LỢI | 12/09/2025 | 214 |
| 165 | Vũ Thị Nga | STKC-02058 | Dàn bài tập làm văn 9 | LÊ PHƯƠNG LIÊN | 12/09/2025 | 214 |
| 166 | Vũ Thị Nga | STKC-01930 | Phân tích, bình giảng tác phẩm văn học 9 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 12/09/2025 | 214 |
| 167 | Vũ Thị Nga | STKC-01929 | 270 đề và bài văn lớp 9 | THÁI THỦY VÂN | 12/09/2025 | 214 |
| 168 | Vũ Thị Nga | STKC-01636 | Đề kiểm tra Ngữ văn 9 | TS. ĐẶNG THỊ NGỌC PHƯỢNG | 12/09/2025 | 214 |
| 169 | Vũ Thị Nga | STKC-01634 | Bình giảng văn 9 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 12/09/2025 | 214 |
| 170 | Vũ Thị Nga | STKC-01642 | Những bài văn nghị luận đặc sắc 9 | TẠ THANH SƠN | 12/09/2025 | 214 |
| 171 | Vũ Thị Nga | STKC-01640 | Những bài văn theo chuẩn kiến thức kĩ năng Ngữ văn 9 | THS. PHẠM NGỌC THẮM | 12/09/2025 | 214 |
| 172 | Vũ Thị Thu Thủy | STKC-02388 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 30/01/2026 | 74 |
| 173 | Vũ Thị Thu Thủy | V6/2-00004 | Ngữ Văn 6 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 07/01/2026 | 97 |
| 174 | Vũ Thị Thu Thủy | SNV-00930 | Ngữ văn 6 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 07/01/2026 | 97 |
| 175 | Vũ Thị Thu Thủy | SNV-01006 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 176 | Vũ Thị Thu Thủy | SNV-01057 | Giáo dục Công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 177 | Vũ Thị Thu Thủy | SNV-00944 | Giáo dục Công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 178 | Vũ Thị Thu Thủy | SNV-01135 | Giáo dục Công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 179 | Vũ Thị Thu Thủy | GD9-00004 | Giáo dục Công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 180 | Vũ Thị Thu Thủy | GD8-00006 | Giáo dục Công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 181 | Vũ Thị Thu Thủy | GD7-00002 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 182 | Vũ Thị Thu Thủy | GD6-00007 | Giáo dục Công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 183 | Vũ Thị Thu Thủy | BGD8-00004 | Bài tập Giáo dục Công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 184 | Vũ Thị Thu Thủy | BTGD-00002 | Bài tập Giáo dục Công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 185 | Vũ Thị Thu Thủy | BGD7-00003 | Bài tập Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 222 |
| 186 | Vũ Thị Uyên | LSĐ6-00003 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 187 | Vũ Thị Uyên | LSĐ7-00004 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 188 | Vũ Thị Uyên | LSĐ8-00004 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 189 | Vũ Thị Uyên | SĐ9-00004 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2025 | 223 |
| 190 | Vũ Thị Uyên | TN7-00004 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 03/09/2025 | 223 |
| 191 | Vũ Thị Uyên | STKC-01850 | Bổ trợ và nâng cao Địa lí 9 | ĐINH NGỌC TIẾN | 16/09/2025 | 210 |
| 192 | Vũ Thị Uyên | STKC-01698 | Tuyển chọn đề thi HSG lớp 9 ... vào lớp 10 Đia lí | LÊ THỊ HÀ | 16/09/2025 | 210 |
| 193 | Vũ Thị Uyên | STKC-01701 | Câu hỏi và bài tập kĩ năng Địa lí 9 | PGS.TS NGUYỄN ĐỨC VŨ | 16/09/2025 | 210 |